talc powder
bột talc
talc use
sử dụng talc
talc applications
ứng dụng của talc
talc benefits
lợi ích của talc
talc products
sản phẩm talc
talc safety
an toàn talc
talc risks
rủi ro của talc
talc sources
nguồn talc
talc industry
ngành công nghiệp talc
talc alternatives
alternatives cho talc
she uses talcs to keep her skin dry.
Cô ấy sử dụng talc để giữ cho da khô.
many people apply talcs after a shower.
Nhiều người sử dụng talc sau khi tắm.
he prefers talcs over lotions for his baby.
Anh ấy thích talc hơn kem dưỡng da cho em bé của mình.
talcs can help reduce friction during exercise.
Talc có thể giúp giảm ma sát trong khi tập thể dục.
she bought scented talcs for a refreshing feel.
Cô ấy đã mua talc có mùi thơm để có cảm giác sảng khoái.
some talcs are specifically designed for athletes.
Một số loại talc được thiết kế đặc biệt cho vận động viên.
he always carries talcs in his gym bag.
Anh ấy luôn mang theo talc trong túi tập gym của mình.
using talcs can help prevent skin irritation.
Sử dụng talc có thể giúp ngăn ngừa kích ứng da.
she prefers natural talcs without harmful chemicals.
Cô ấy thích talc tự nhiên không chứa hóa chất có hại.
talcs can be useful for keeping shoes fresh.
Talc có thể hữu ích để giữ cho giày luôn mới.
talc powder
bột talc
talc use
sử dụng talc
talc applications
ứng dụng của talc
talc benefits
lợi ích của talc
talc products
sản phẩm talc
talc safety
an toàn talc
talc risks
rủi ro của talc
talc sources
nguồn talc
talc industry
ngành công nghiệp talc
talc alternatives
alternatives cho talc
she uses talcs to keep her skin dry.
Cô ấy sử dụng talc để giữ cho da khô.
many people apply talcs after a shower.
Nhiều người sử dụng talc sau khi tắm.
he prefers talcs over lotions for his baby.
Anh ấy thích talc hơn kem dưỡng da cho em bé của mình.
talcs can help reduce friction during exercise.
Talc có thể giúp giảm ma sát trong khi tập thể dục.
she bought scented talcs for a refreshing feel.
Cô ấy đã mua talc có mùi thơm để có cảm giác sảng khoái.
some talcs are specifically designed for athletes.
Một số loại talc được thiết kế đặc biệt cho vận động viên.
he always carries talcs in his gym bag.
Anh ấy luôn mang theo talc trong túi tập gym của mình.
using talcs can help prevent skin irritation.
Sử dụng talc có thể giúp ngăn ngừa kích ứng da.
she prefers natural talcs without harmful chemicals.
Cô ấy thích talc tự nhiên không chứa hóa chất có hại.
talcs can be useful for keeping shoes fresh.
Talc có thể hữu ích để giữ cho giày luôn mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay