talentedness

[Mỹ]/[ˈtæləndɪdnəs]/
[Anh]/[ˈtæləndɪdnəs]/

Dịch

n. khả năng tài năng; trạng thái hoặc phẩm chất có năng khiếu hoặc kỹ năng tự nhiên; mức độ mà ai đó được tặng cho hoặc có kỹ năng.

Cụm từ & Cách kết hợp

displaying talentedness

thể hiện tài năng

recognizing talentedness

nhận ra tài năng

cultivating talentedness

nuôi dưỡng tài năng

rewarding talentedness

khen thưởng tài năng

assessing talentedness

đánh giá tài năng

promoting talentedness

khuyến khích tài năng

encouraging talentedness

khuyến khích tài năng

a degree of talentedness

mức độ tài năng

lack of talentedness

thiếu tài năng

potential talentedness

tài năng tiềm năng

Câu ví dụ

the young pianist displayed remarkable talentedness in the competition.

Người chơi piano trẻ tuổi đã thể hiện tài năng phi thường trong cuộc thi.

her inherent talentedness in music was evident from a young age.

Tài năng bẩm sinh của cô trong âm nhạc đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

we recognized his talentedness for writing poetry and encouraged him to pursue it.

Chúng tôi nhận ra tài năng của anh trong việc viết thơ và khuyến khích anh theo đuổi.

the school provides opportunities to nurture students' talentedness in various fields.

Trường cung cấp cơ hội để nuôi dưỡng tài năng của học sinh trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

it's important to identify and support children's individual talentedness.

Rất quan trọng để xác định và hỗ trợ tài năng cá nhân của trẻ em.

the coach sought to develop the athlete's natural talentedness for swimming.

Huấn luyện viên đã cố gắng phát triển tài năng bẩm sinh của vận động viên cho bơi lội.

she attributed her success to a combination of hard work and inherent talentedness.

Cô ghi nhận thành công của mình là kết quả của sự nỗ lực và tài năng bẩm sinh.

the program aims to foster talentedness in the stem fields.

Chương trình nhằm khuyến khích tài năng trong các lĩnh vực STEM.

his exceptional mathematical talentedness led him to win the national competition.

Tài năng toán học đặc biệt của anh đã đưa anh đến chiến thắng trong cuộc thi quốc gia.

the university offers scholarships to students demonstrating exceptional talentedness.

Đại học cung cấp học bổng cho các sinh viên thể hiện tài năng đặc biệt.

we value and encourage the development of every student's unique talentedness.

Chúng tôi trân trọng và khuyến khích sự phát triển tài năng độc đáo của mỗi học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay