taler

[Mỹ]/ˈtɑːlə/
[Anh]/ˈtɑːlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đồng xu bạc cổ của Đức
Các dạng của từ
số nhiềutalers

Cụm từ & Cách kết hợp

silver taler

tiền bạc bằng bạc

golden taler

tiền vàng

taler coin

tiền xu taler

taler value

giá trị của tiền taler

taler note

tiền giấy taler

taler exchange

trao đổi tiền taler

taler collector

người sưu tầm tiền taler

taler market

thị trường tiền taler

taler history

lịch sử tiền taler

taler series

loạt tiền taler

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay