talkshows

[US]/ˈtɔːkʃəʊz/
[UK]/ˈtɔːkʃoʊz/
Frequency: Very High

Translation

n. một chương trình truyền hình hoặc phát thanh nơi các khách mời thảo luận các chủ đề khác nhau với một người dẫn chương trình; một chương trình trò chuyện.

Phrases & Collocations

watches talkshows

theo dõi các chương trình trò chuyện

likes talkshows

thích các chương trình trò chuyện

hates talkshows

ghét các chương trình trò chuyện

loves talkshows

say mê các chương trình trò chuyện

hosts talkshows

điều hành các chương trình trò chuyện

guest on talkshows

là khách mời trong các chương trình trò chuyện

favorite talkshows

chương trình trò chuyện yêu thích

late-night talkshows

các chương trình trò chuyện buổi tối muộn

celebrity talkshows

các chương trình trò chuyện với người nổi tiếng

watching talkshows

đang xem các chương trình trò chuyện

Example Sentences

talkshows feature celebrity guests from around the world.

Chương trình trò chuyện có các khách mời nổi tiếng từ khắp nơi trên thế giới.

talkshows discuss current events and political issues.

Chương trình trò chuyện thảo luận các sự kiện hiện tại và vấn đề chính trị.

talkshows interview famous personalities every week.

Chương trình trò chuyện phỏng vấn các nhân vật nổi tiếng mỗi tuần.

talkshows attract millions of viewers every night.

Chương trình trò chuyện thu hút hàng triệu khán giả mỗi đêm.

talkshows cover trending topics on social media.

Chương trình trò chuyện đề cập đến các chủ đề đang thịnh hành trên mạng xã hội.

talkshows provide entertainment and humor to audiences.

Chương trình trò chuyện mang lại giải trí và hài hước cho khán giả.

talkshows generate controversy with their provocative questions.

Chương trình trò chuyện gây tranh cãi với những câu hỏi khiêu khích của họ.

talkshows boost ratings during ratings season.

Chương trình trò chuyện làm tăng tỷ suất ratings trong mùa ratings.

talkshows invite expert panels to analyze complex issues.

Chương trình trò chuyện mời các nhóm chuyên gia phân tích các vấn đề phức tạp.

talkshows spark debates about social inequality.

Chương trình trò chuyện khơi mào các tranh luận về bất bình đẳng xã hội.

talkshows reveal behind-the-scenes stories of hollywood.

Chương trình trò chuyện tiết lộ những câu chuyện hậu trường của Hollywood.

talkshows adapt to changing media consumption habits.

Chương trình trò chuyện thích nghi với thói quen tiêu thụ phương tiện truyền thông đang thay đổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now