talkss

[Mỹ]/tɔːksɪz/
[Anh]/tɔːksɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của talks; các cuộc thảo luận, đàm phán hoặc trò chuyện giữa các bên.

Cụm từ & Cách kết hợp

talks about

Vietnamese_translation

talks with

Vietnamese_translation

talks often

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay