taller than me
cao hơn tôi
taller buildings
các tòa nhà cao hơn
taller trees
các cái cây cao hơn
taller kids
những đứa trẻ cao hơn
taller friends
những người bạn cao hơn
taller athletes
các vận động viên cao hơn
taller fences
các hàng rào cao hơn
taller plants
các loại cây cao hơn
taller ceilings
các trần nhà cao hơn
taller mountains
các ngọn núi cao hơn
he is taller than his brother.
anh ấy cao hơn anh trai của mình.
she wishes she were taller.
cô ấy ước gì mình cao hơn.
this building is taller than the others.
tòa nhà này cao hơn những tòa nhà khác.
as he grows older, he becomes taller.
khi anh ấy lớn tuổi hơn, anh ấy trở nên cao hơn.
is there anyone taller than you in the class?
có ai cao hơn bạn trong lớp không?
her dreams of being taller motivated her to play basketball.
ước mơ được cao hơn đã thúc đẩy cô ấy chơi bóng rổ.
the tree in the backyard is taller than the house.
cây trong sân sau cao hơn nhà.
he feels insecure because he is not as tall as his friends.
anh ấy cảm thấy bất an vì anh ấy không cao bằng bạn bè của mình.
she stood on her tiptoes to appear taller.
cô ấy đứng trên đầu ngón chân để tỏ ra cao hơn.
they say that taller people earn more money.
người ta nói rằng những người cao hơn kiếm được nhiều tiền hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay