tamarao

[Mỹ]/ˈtæməraʊ/
[Anh]/ˈtæməˌraʊ/

Dịch

n. Bò đen Philippines; Bò nước Mindoro; Bò đen Philippines
Word Forms
số nhiềutamaraos

Cụm từ & Cách kết hợp

tamarao dance

nhảy sạp

tamarao festival

lễ hội tamarao

tamarao spirit

linh hồn tamarao

tamarao culture

văn hóa tamarao

tamarao tribe

người tamarao

tamarao tradition

truyền thống tamarao

tamarao heritage

di sản tamarao

tamarao story

câu chuyện về tamarao

tamarao land

vùng đất tamarao

tamarao art

nghệ thuật tamarao

Câu ví dụ

she has a unique tamarao style in her artwork.

Cô ấy có phong cách tamarao độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của mình.

the tamarao is known for its agility and speed.

Tamarao nổi tiếng với sự nhanh nhẹn và tốc độ.

many people admire the tamarao for its beauty.

Nhiều người ngưỡng mộ tamarao vì vẻ đẹp của nó.

we saw a tamarao during our trip to the wildlife reserve.

Chúng tôi đã nhìn thấy một con tamarao trong chuyến đi đến khu bảo tồn động vật hoang dã của chúng tôi.

the tamarao is an endangered species that needs protection.

Tamarao là một loài đang bị đe dọa và cần được bảo vệ.

in the documentary, they featured the tamarao and its habitat.

Trong bộ phim tài liệu, họ đã giới thiệu về tamarao và môi trường sống của nó.

conservation efforts are crucial for the tamarao's survival.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của tamarao.

tamarao populations are declining due to habitat loss.

Số lượng tamarao đang giảm do mất môi trường sống.

the tamarao is often depicted in local folklore.

Tamarao thường được miêu tả trong truyện dân gian địa phương.

researchers are studying the tamarao's behavior in the wild.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của tamarao trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay