tamaraos

[Mỹ]/['tæmərau; ,tɑ:mə'rau]/
[Anh]/['tæmərau; ,tɑ:mə'rau]/

Dịch

n.biến thể của tamarau

Cụm từ & Cách kết hợp

tamaraos style

phong cách tamarao

tamaraos design

thiết kế của tamarao

tamaraos collection

hồ sưu tập của tamarao

tamaraos theme

chủ đề của tamarao

tamaraos project

dự án của tamarao

tamaraos concept

khái niệm của tamarao

tamaraos brand

thương hiệu của tamarao

tamaraos trend

xu hướng của tamarao

tamaraos vision

tầm nhìn của tamarao

Câu ví dụ

tamaraos are known for their vibrant colors.

tamarao nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many people admire the beauty of tamaraos.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của tamarao.

tamaraos can be found in tropical regions.

tamarao có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

conservation efforts are important for tamaraos.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với tamarao.

artists often depict tamaraos in their work.

các nghệ sĩ thường miêu tả tamarao trong tác phẩm của họ.

tamaraos play a crucial role in their ecosystem.

tamarao đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

people travel to see the unique tamaraos.

mọi người đi du lịch để chiêm ngưỡng những chú tamarao độc đáo.

tamaraos are often featured in documentaries.

tamarao thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu.

learning about tamaraos can be fascinating.

việc tìm hiểu về tamarao có thể rất thú vị.

tamaraos are a symbol of biodiversity.

tamarao là biểu tượng của đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay