| số nhiều | tambalas |
tambala coin
đồng tambala
tambala value
giá trị tambala
tambala exchange
trao đổi tambala
tambala currency
tiền tệ tambala
tambala rate
tỷ giá tambala
tambala notes
ghi chú tambala
tambala market
thị trường tambala
tambala pricing
định giá tambala
tambala transaction
giao dịch tambala
tambala investment
đầu tư tambala
he found a tambala on the ground.
anh ta tìm thấy một tấm măng tô trên mặt đất.
the price of a tambala has increased this year.
giá của một tấm măng tô đã tăng trong năm nay.
she collected tambala coins from different countries.
cô ấy đã thu thập những đồng tiền tấm măng tô từ các quốc gia khác nhau.
they exchanged tambala for local currency.
họ đã đổi tấm măng tô lấy tiền tệ địa phương.
the tambala is an important part of the local economy.
tấm măng tô là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương.
he saved enough tambala to buy a new bicycle.
anh ấy đã tiết kiệm đủ tấm măng tô để mua một chiếc xe đạp mới.
she donated tambala to support the charity.
cô ấy đã quyên góp tấm măng tô để hỗ trợ tổ chức từ thiện.
the tambala can be used to purchase various goods.
tấm măng tô có thể được sử dụng để mua nhiều loại hàng hóa.
he was excited to receive a tambala as change.
anh ấy rất vui khi nhận được một tấm măng tô làm tiền thừa.
learning about tambala helped him understand the economy.
việc tìm hiểu về tấm măng tô đã giúp anh ấy hiểu về nền kinh tế.
tambala coin
đồng tambala
tambala value
giá trị tambala
tambala exchange
trao đổi tambala
tambala currency
tiền tệ tambala
tambala rate
tỷ giá tambala
tambala notes
ghi chú tambala
tambala market
thị trường tambala
tambala pricing
định giá tambala
tambala transaction
giao dịch tambala
tambala investment
đầu tư tambala
he found a tambala on the ground.
anh ta tìm thấy một tấm măng tô trên mặt đất.
the price of a tambala has increased this year.
giá của một tấm măng tô đã tăng trong năm nay.
she collected tambala coins from different countries.
cô ấy đã thu thập những đồng tiền tấm măng tô từ các quốc gia khác nhau.
they exchanged tambala for local currency.
họ đã đổi tấm măng tô lấy tiền tệ địa phương.
the tambala is an important part of the local economy.
tấm măng tô là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương.
he saved enough tambala to buy a new bicycle.
anh ấy đã tiết kiệm đủ tấm măng tô để mua một chiếc xe đạp mới.
she donated tambala to support the charity.
cô ấy đã quyên góp tấm măng tô để hỗ trợ tổ chức từ thiện.
the tambala can be used to purchase various goods.
tấm măng tô có thể được sử dụng để mua nhiều loại hàng hóa.
he was excited to receive a tambala as change.
anh ấy rất vui khi nhận được một tấm măng tô làm tiền thừa.
learning about tambala helped him understand the economy.
việc tìm hiểu về tấm măng tô đã giúp anh ấy hiểu về nền kinh tế.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now