tambalas

[Mỹ]/[tɑ:m'bɑ:lə]/
[Anh]/[tɑ:m'bɑ:lə]/

Dịch

n.biến thể của tambala; đơn vị tiền tệ ở Malawi, 100 tambalas = 1 kwacha; một đồng xu tambala

Cụm từ & Cách kết hợp

tambalas dance

nhảy tambala

tambalas music

âm nhạc tambala

tambalas festival

lễ hội tambala

tambalas culture

văn hóa tambala

tambalas tradition

truyền thống tambala

tambalas art

nghệ thuật tambala

tambalas story

câu chuyện tambala

tambalas style

phong cách tambala

tambalas performance

biểu diễn tambala

tambalas community

cộng đồng tambala

Câu ví dụ

tambalas are known for their unique appearance.

các tambala nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo.

many people admire tambalas for their vibrant colors.

nhiều người ngưỡng mộ tambala vì màu sắc rực rỡ của chúng.

tambalas can be found in various habitats around the world.

các tambala có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp thế giới.

studying tambalas helps scientists understand biodiversity.

nghiên cứu về tambala giúp các nhà khoa học hiểu về đa dạng sinh học.

tambalas play an important role in their ecosystems.

các tambala đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many cultures have myths about tambalas.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về tambala.

tambalas are often featured in art and literature.

các tambala thường xuất hiện trong nghệ thuật và văn học.

conservation efforts are vital for tambalas' survival.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng đối với sự sống còn của tambala.

tambalas exhibit fascinating behaviors in the wild.

các tambala thể hiện những hành vi thú vị trong tự nhiên.

people travel far to see tambalas in their natural habitat.

mọi người đi xa để nhìn thấy tambala trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay