tambocor

[Mỹ]/tæmˈbəʊkɔː/
[Anh]/tæmˈboʊkɔːr/

Dịch

n.Tên thương mại của acetate flecainide, một loại thuốc chống rối loạn nhịp tim được sử dụng để điều trị nhịp tim không đều.
Các dạng của từ
số nhiềutambocors

Câu ví dụ

the cardiologist prescribed tambocor to manage the patient's ventricular arrhythmia.

Bác sĩ tim mạch đã kê đơn tambocor để kiểm soát rối loạn nhịp thất của bệnh nhân.

the pharmacist adjusted the tambocor dosage based on the patient's weight and age.

Dược sĩ đã điều chỉnh liều lượng của tambocor dựa trên cân nặng và độ tuổi của bệnh nhân.

patients must undergo regular ecg monitoring while taking tambocor.

Bệnh nhân cần thực hiện theo dõi điện tâm đồ định kỳ khi sử dụng tambocor.

the study confirmed the effectiveness of tambocor in treating atrial fibrillation.

Nghiên cứu đã xác nhận hiệu quả của tambocor trong điều trị rối loạn nhịp nhĩ.

common side effects of tambocor include dizziness and blurred vision.

Các tác dụng phụ phổ biến của tambocor bao gồm chóng mặt và thị lực mờ.

tambocor interactions with other medications can be dangerous.

Tương tác của tambocor với các loại thuốc khác có thể nguy hiểm.

the doctor recommended strict adherence to the tambocor treatment plan.

Bác sĩ đã khuyên bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt kế hoạch điều trị bằng tambocor.

tambocor requires careful titration to achieve optimal therapeutic levels.

Tambocor cần được điều chỉnh liều cẩn thận để đạt được mức điều trị tối ưu.

the clinical trial evaluated the long-term safety of tambocor use.

Thử nghiệm lâm sàng đã đánh giá tính an toàn lâu dài của việc sử dụng tambocor.

patients should avoid alcohol while undergoing tambocor therapy.

Bệnh nhân nên tránh uống rượu trong quá trình điều trị bằng tambocor.

the hospital pharmacy maintains a strict inventory of tambocor supplies.

Dược phẩm bệnh viện duy trì một kho hàng nghiêm ngặt của các loại thuốc tambocor.

tambocor is contraindicated in patients with structural heart disease.

Tambocor là chống chỉ định ở bệnh nhân mắc bệnh tim cấu trúc.

the physician explained the mechanism of action of tambocor to the patient.

Bác sĩ đã giải thích cơ chế tác dụng của tambocor cho bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay