play tambourines
chơi chuông rung
shake tambourines
lắc chuông rung
tambourines sound
tiếng chuông rung
tambourines music
nhạc chuông rung
buy tambourines
mua chuông rung
tambourines group
nhóm chuông rung
tambourines player
người chơi chuông rung
tambourines rhythm
nhịp điệu chuông rung
tambourines workshop
hội thảo về chuông rung
tambourines concert
buổi hòa nhạc chuông rung
children love to play with tambourines during music class.
Trẻ em thích chơi với chuông rung trong giờ âm nhạc.
the band used tambourines to add rhythm to their performance.
Ban nhạc đã sử dụng chuông rung để thêm nhịp điệu vào màn trình diễn của họ.
she bought a set of tambourines for the school concert.
Cô ấy đã mua một bộ chuông rung cho buổi hòa nhạc của trường.
tambourines are often used in folk music around the world.
Chuông rung thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian trên khắp thế giới.
he shook the tambourine enthusiastically while dancing.
Anh ấy lắc chuông rung nhiệt tình khi đang khiêu vũ.
tambourines can be played solo or in a group setting.
Chuông rung có thể chơi một mình hoặc trong môi trường nhóm.
they decorated the tambourines with colorful ribbons.
Họ trang trí chuông rung bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.
learning to play tambourines can be a fun activity for kids.
Học chơi chuông rung có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
during the parade, many participants carried tambourines.
Trong cuộc diễu hành, nhiều người tham gia mang theo chuông rung.
the teacher encouraged her students to bring tambourines to class.
Giáo viên khuyến khích học sinh mang chuông rung đến lớp.
play tambourines
chơi chuông rung
shake tambourines
lắc chuông rung
tambourines sound
tiếng chuông rung
tambourines music
nhạc chuông rung
buy tambourines
mua chuông rung
tambourines group
nhóm chuông rung
tambourines player
người chơi chuông rung
tambourines rhythm
nhịp điệu chuông rung
tambourines workshop
hội thảo về chuông rung
tambourines concert
buổi hòa nhạc chuông rung
children love to play with tambourines during music class.
Trẻ em thích chơi với chuông rung trong giờ âm nhạc.
the band used tambourines to add rhythm to their performance.
Ban nhạc đã sử dụng chuông rung để thêm nhịp điệu vào màn trình diễn của họ.
she bought a set of tambourines for the school concert.
Cô ấy đã mua một bộ chuông rung cho buổi hòa nhạc của trường.
tambourines are often used in folk music around the world.
Chuông rung thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian trên khắp thế giới.
he shook the tambourine enthusiastically while dancing.
Anh ấy lắc chuông rung nhiệt tình khi đang khiêu vũ.
tambourines can be played solo or in a group setting.
Chuông rung có thể chơi một mình hoặc trong môi trường nhóm.
they decorated the tambourines with colorful ribbons.
Họ trang trí chuông rung bằng những chiếc nơ đầy màu sắc.
learning to play tambourines can be a fun activity for kids.
Học chơi chuông rung có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
during the parade, many participants carried tambourines.
Trong cuộc diễu hành, nhiều người tham gia mang theo chuông rung.
the teacher encouraged her students to bring tambourines to class.
Giáo viên khuyến khích học sinh mang chuông rung đến lớp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now