tamping down
nén chặt
tamping machine
máy nén chặt
tamping soil
nén đất
tamping gravel
nén sỏi
tamping concrete
nén bê tông
tamping tools
dụng cụ nén chặt
tamping process
quy trình nén chặt
tamping method
phương pháp nén chặt
tamping action
hành động nén chặt
tamping surface
bề mặt nén chặt
he is tamping down the soil to make it more compact.
anh ấy đang nén đất xuống để làm cho nó chắc hơn.
they are tamping the coffee grounds for a stronger brew.
họ đang nén bã cà phê để có được hương vị đậm đà hơn.
the workers are tamping the asphalt to ensure durability.
những người công nhân đang nén nhựa đường để đảm bảo độ bền.
she is tamping the sand in the sandbox for the kids.
cô ấy đang nén cát trong hộp cát cho trẻ em.
proper tamping is essential for a solid foundation.
việc nén đúng cách là điều cần thiết cho một nền móng vững chắc.
the contractor is tamping the gravel before laying the concrete.
nhà thầu đang nén sỏi trước khi đổ bê tông.
he is tamping down his emotions to stay calm.
anh ấy đang kìm nén cảm xúc của mình để giữ bình tĩnh.
tamping is a crucial step in preparing the site.
việc nén là bước quan trọng trong việc chuẩn bị địa điểm.
they are tamping the earth to prevent erosion.
họ đang nén đất để ngăn chặn xói mòn.
after tamping, the surface was smooth and level.
sau khi nén, bề mặt trở nên mịn và bằng phẳng.
tamping down
nén chặt
tamping machine
máy nén chặt
tamping soil
nén đất
tamping gravel
nén sỏi
tamping concrete
nén bê tông
tamping tools
dụng cụ nén chặt
tamping process
quy trình nén chặt
tamping method
phương pháp nén chặt
tamping action
hành động nén chặt
tamping surface
bề mặt nén chặt
he is tamping down the soil to make it more compact.
anh ấy đang nén đất xuống để làm cho nó chắc hơn.
they are tamping the coffee grounds for a stronger brew.
họ đang nén bã cà phê để có được hương vị đậm đà hơn.
the workers are tamping the asphalt to ensure durability.
những người công nhân đang nén nhựa đường để đảm bảo độ bền.
she is tamping the sand in the sandbox for the kids.
cô ấy đang nén cát trong hộp cát cho trẻ em.
proper tamping is essential for a solid foundation.
việc nén đúng cách là điều cần thiết cho một nền móng vững chắc.
the contractor is tamping the gravel before laying the concrete.
nhà thầu đang nén sỏi trước khi đổ bê tông.
he is tamping down his emotions to stay calm.
anh ấy đang kìm nén cảm xúc của mình để giữ bình tĩnh.
tamping is a crucial step in preparing the site.
việc nén là bước quan trọng trong việc chuẩn bị địa điểm.
they are tamping the earth to prevent erosion.
họ đang nén đất để ngăn chặn xói mòn.
after tamping, the surface was smooth and level.
sau khi nén, bề mặt trở nên mịn và bằng phẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay