| số nhiều | tangencies |
point of tangency
điểm tiếp tuyến
line of tangency
đường tiếp tuyến
tangency condition
điều kiện tiếp tuyến
tangency point
điểm tiếp xúc
tangency relation
mối quan hệ tiếp tuyến
tangency theorem
định lý tiếp tuyến
tangency curve
đường cong tiếp tuyến
tangency analysis
phân tích tiếp tuyến
tangency property
tính chất tiếp tuyến
tangency sphere
thiết diện cầu tiếp tuyến
there is a tangency between art and science.
Có sự liên hệ giữa nghệ thuật và khoa học.
the tangency of their ideas led to a fruitful collaboration.
Sự liên hệ trong ý tưởng của họ đã dẫn đến một sự hợp tác hiệu quả.
understanding the tangency of different cultures is essential.
Hiểu được sự liên hệ giữa các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.
the tangency point of the two circles is crucial in geometry.
Điểm tiếp xúc của hai đường tròn rất quan trọng trong hình học.
in physics, tangency can describe the interaction of forces.
Trong vật lý, tiếp tuyến có thể mô tả sự tương tác của các lực.
there was a tangency of opinions during the debate.
Có sự đồng tình trong ý kiến trong suốt cuộc tranh luận.
the tangency of their paths was a turning point in their lives.
Sự gặp gỡ trong cuộc đời của họ là một bước ngoặt.
the tangency of technology and education is increasingly important.
Sự liên kết giữa công nghệ và giáo dục ngày càng trở nên quan trọng.
exploring the tangency of different disciplines can lead to innovation.
Khám phá sự liên kết giữa các ngành khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
the tangency of interests between the two companies sparked a merger.
Sự trùng hợp về lợi ích giữa hai công ty đã gây ra sự hợp nhất.
point of tangency
điểm tiếp tuyến
line of tangency
đường tiếp tuyến
tangency condition
điều kiện tiếp tuyến
tangency point
điểm tiếp xúc
tangency relation
mối quan hệ tiếp tuyến
tangency theorem
định lý tiếp tuyến
tangency curve
đường cong tiếp tuyến
tangency analysis
phân tích tiếp tuyến
tangency property
tính chất tiếp tuyến
tangency sphere
thiết diện cầu tiếp tuyến
there is a tangency between art and science.
Có sự liên hệ giữa nghệ thuật và khoa học.
the tangency of their ideas led to a fruitful collaboration.
Sự liên hệ trong ý tưởng của họ đã dẫn đến một sự hợp tác hiệu quả.
understanding the tangency of different cultures is essential.
Hiểu được sự liên hệ giữa các nền văn hóa khác nhau là điều cần thiết.
the tangency point of the two circles is crucial in geometry.
Điểm tiếp xúc của hai đường tròn rất quan trọng trong hình học.
in physics, tangency can describe the interaction of forces.
Trong vật lý, tiếp tuyến có thể mô tả sự tương tác của các lực.
there was a tangency of opinions during the debate.
Có sự đồng tình trong ý kiến trong suốt cuộc tranh luận.
the tangency of their paths was a turning point in their lives.
Sự gặp gỡ trong cuộc đời của họ là một bước ngoặt.
the tangency of technology and education is increasingly important.
Sự liên kết giữa công nghệ và giáo dục ngày càng trở nên quan trọng.
exploring the tangency of different disciplines can lead to innovation.
Khám phá sự liên kết giữa các ngành khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
the tangency of interests between the two companies sparked a merger.
Sự trùng hợp về lợi ích giữa hai công ty đã gây ra sự hợp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay