tangoed

[Mỹ]/ˈtæŋɡəʊd/
[Anh]/ˈtæŋɡoʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của tango

Cụm từ & Cách kết hợp

tangoed away

khiêu vũ nhanh nhẹn

tangoed up

khiêu vũ lên cao

tangoed out

khiêu vũ ra ngoài

tangoed around

khiêu vũ xung quanh

tangoed together

khiêu vũ cùng nhau

tangoed with

khiêu vũ với

tangoed in

khiêu vũ vào

tangoed down

khiêu vũ xuống

tangoed through

khiêu vũ xuyên qua

tangoed across

khiêu vũ ngang qua

Câu ví dụ

they tangoed beautifully at the dance competition.

Họ đã khiêu vũ tango một cách tuyệt đẹp tại cuộc thi khiêu vũ.

we tangoed under the stars during our vacation.

Chúng tôi đã khiêu vũ tango dưới ánh sao trong kỳ nghỉ của chúng tôi.

she tangoed with passion, captivating the audience.

Cô ấy đã khiêu vũ tango đầy đam mê, khiến khán giả say đắm.

after a few lessons, he finally tangoed with confidence.

Sau một vài bài học, anh ấy cuối cùng cũng đã khiêu vũ tango với sự tự tin.

the couple tangoed at their wedding reception.

Cặp đôi đã khiêu vũ tango tại buổi tiệc cưới của họ.

they tangoed in the park, enjoying the warm evening.

Họ đã khiêu vũ tango trong công viên, tận hưởng buổi tối ấm áp.

he tangoed with his partner, showcasing their chemistry.

Anh ấy đã khiêu vũ tango với bạn nhảy của mình, thể hiện sự hòa hợp của họ.

during the festival, many couples tangoed together.

Trong suốt lễ hội, rất nhiều cặp đôi đã khiêu vũ tango cùng nhau.

she learned to tangoed from a famous dance instructor.

Cô ấy đã học khiêu vũ tango từ một huấn luyện viên khiêu vũ nổi tiếng.

they often tangoed at local dance events.

Họ thường xuyên khiêu vũ tango tại các sự kiện khiêu vũ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay