tangoes

[Mỹ]/ˈtæŋɡəʊz/
[Anh]/ˈtæŋɡoʊz/

Dịch

n. một loại điệu nhảy và âm nhạc có nguồn gốc từ Argentina; một họ tên; cũng đề cập đến lễ hội Nhật Bản "Duanwu" và thuật ngữ tiếng Ý "Tango"
v. thực hiện điệu nhảy tango

Cụm từ & Cách kết hợp

dance tangoes

nhảy tango

play tangoes

chơi tango

enjoy tangoes

thưởng thức tango

learn tangoes

học tango

perform tangoes

biểu diễn tango

teach tangoes

dạy tango

watch tangoes

xem tango

love tangoes

yêu thích tango

practice tangoes

luyện tập tango

explore tangoes

khám phá tango

Câu ví dụ

they practiced their tangoes for weeks before the competition.

Họ đã luyện tập các điệu tango của họ trong nhiều tuần trước cuộc thi.

learning different tangoes can improve your dance skills.

Học các điệu tango khác nhau có thể cải thiện kỹ năng khiêu vũ của bạn.

she loves to watch tangoes performed in grand theaters.

Cô ấy thích xem các điệu tango được biểu diễn trong các nhà hát lớn.

they attended a workshop to learn various tangoes.

Họ đã tham dự một hội thảo để học các điệu tango khác nhau.

the couple danced beautifully, showcasing their favorite tangoes.

Cặp đôi đã khiêu vũ một cách tuyệt đẹp, thể hiện các điệu tango yêu thích của họ.

during the festival, many tangoes were showcased on the streets.

Trong suốt lễ hội, nhiều điệu tango đã được giới thiệu trên đường phố.

he enjoys exploring the history of different tangoes.

Anh ấy thích khám phá lịch sử của các điệu tango khác nhau.

they often have tangoes at social dance events.

Họ thường có các điệu tango tại các sự kiện khiêu vũ xã hội.

her favorite style of dance includes various tangoes.

Phong cách khiêu vũ yêu thích của cô ấy bao gồm nhiều điệu tango.

he wants to master all the different tangoes.

Anh ấy muốn làm chủ tất cả các điệu tango khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay