dance tangoes
nhảy tango
play tangoes
chơi tango
enjoy tangoes
thưởng thức tango
learn tangoes
học tango
perform tangoes
biểu diễn tango
teach tangoes
dạy tango
watch tangoes
xem tango
love tangoes
yêu thích tango
practice tangoes
luyện tập tango
explore tangoes
khám phá tango
they practiced their tangoes for weeks before the competition.
Họ đã luyện tập các điệu tango của họ trong nhiều tuần trước cuộc thi.
learning different tangoes can improve your dance skills.
Học các điệu tango khác nhau có thể cải thiện kỹ năng khiêu vũ của bạn.
she loves to watch tangoes performed in grand theaters.
Cô ấy thích xem các điệu tango được biểu diễn trong các nhà hát lớn.
they attended a workshop to learn various tangoes.
Họ đã tham dự một hội thảo để học các điệu tango khác nhau.
the couple danced beautifully, showcasing their favorite tangoes.
Cặp đôi đã khiêu vũ một cách tuyệt đẹp, thể hiện các điệu tango yêu thích của họ.
during the festival, many tangoes were showcased on the streets.
Trong suốt lễ hội, nhiều điệu tango đã được giới thiệu trên đường phố.
he enjoys exploring the history of different tangoes.
Anh ấy thích khám phá lịch sử của các điệu tango khác nhau.
they often have tangoes at social dance events.
Họ thường có các điệu tango tại các sự kiện khiêu vũ xã hội.
her favorite style of dance includes various tangoes.
Phong cách khiêu vũ yêu thích của cô ấy bao gồm nhiều điệu tango.
he wants to master all the different tangoes.
Anh ấy muốn làm chủ tất cả các điệu tango khác nhau.
dance tangoes
nhảy tango
play tangoes
chơi tango
enjoy tangoes
thưởng thức tango
learn tangoes
học tango
perform tangoes
biểu diễn tango
teach tangoes
dạy tango
watch tangoes
xem tango
love tangoes
yêu thích tango
practice tangoes
luyện tập tango
explore tangoes
khám phá tango
they practiced their tangoes for weeks before the competition.
Họ đã luyện tập các điệu tango của họ trong nhiều tuần trước cuộc thi.
learning different tangoes can improve your dance skills.
Học các điệu tango khác nhau có thể cải thiện kỹ năng khiêu vũ của bạn.
she loves to watch tangoes performed in grand theaters.
Cô ấy thích xem các điệu tango được biểu diễn trong các nhà hát lớn.
they attended a workshop to learn various tangoes.
Họ đã tham dự một hội thảo để học các điệu tango khác nhau.
the couple danced beautifully, showcasing their favorite tangoes.
Cặp đôi đã khiêu vũ một cách tuyệt đẹp, thể hiện các điệu tango yêu thích của họ.
during the festival, many tangoes were showcased on the streets.
Trong suốt lễ hội, nhiều điệu tango đã được giới thiệu trên đường phố.
he enjoys exploring the history of different tangoes.
Anh ấy thích khám phá lịch sử của các điệu tango khác nhau.
they often have tangoes at social dance events.
Họ thường có các điệu tango tại các sự kiện khiêu vũ xã hội.
her favorite style of dance includes various tangoes.
Phong cách khiêu vũ yêu thích của cô ấy bao gồm nhiều điệu tango.
he wants to master all the different tangoes.
Anh ấy muốn làm chủ tất cả các điệu tango khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay