dancefloor

[Mỹ]/ˈdɑːns flɔːr/
[Anh]/ˈdæns flɔːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khu vực mà mọi người nhảy múa
Word Forms
số nhiềudancefloors

Cụm từ & Cách kết hợp

on the dancefloor

sàn nhảy

clear the dancefloor

làm sạch sàn nhảy

dancefloor lights

ánh sáng sàn nhảy

the dancefloor was empty

sàn nhảy lúc đó trống không

fill the dancefloor

điền đầy sàn nhảy

dancefloor music

nhạc sàn nhảy

the dancefloor moved

sàn nhảy đã di chuyển

crowd on the dancefloor

khán giả trên sàn nhảy

dancefloor vibrations

dao động sàn nhảy

the dancefloor shook

sàn nhảy rung lên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay