tangors

[Mỹ]/ˈtæŋɡə/
[Anh]/ˈtæŋɡər/

Dịch

n. một loại cây cam quýt hoặc trái cây lai giữa quýt và cam

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet tangor

tangor ngọt

tangor variety

giống tangor

tangor fruit

thanh quả tangor

tangor tree

cây tangor

tangor juice

nước ép tangor

tangor hybrid

lai tangor

tangor season

mùa tangor

tangor cultivation

trồng tangor

tangor flavor

vị tangor

tangor market

thị trường tangor

Câu ví dụ

she enjoyed the sweet tangor during the summer.

Cô ấy đã tận hưởng quả tangor ngọt ngào trong suốt mùa hè.

the tangor is a hybrid fruit that many people love.

Tangor là một loại trái cây lai mà nhiều người yêu thích.

they made a refreshing tangor juice for the party.

Họ đã làm một loại nước ép tangor sảng khoái cho bữa tiệc.

we tasted a variety of tangor at the fruit festival.

Chúng tôi đã nếm thử nhiều loại tangor tại lễ hội trái cây.

he planted tangor trees in his backyard.

Anh ấy đã trồng những cây tangor trong sân sau nhà.

cooking with tangor adds a unique flavor to dishes.

Nấu ăn với tangor thêm một hương vị độc đáo vào các món ăn.

she prefers tangor over regular oranges.

Cô ấy thích tangor hơn cam thường.

the tangor's bright color makes it visually appealing.

Màu sắc tươi sáng của tangor khiến nó trở nên hấp dẫn về mặt thị giác.

he recommended a tangor salad for a light meal.

Anh ấy khuyên dùng một món salad tangor cho một bữa ăn nhẹ.

eating tangor can boost your vitamin c intake.

Ăn tangor có thể tăng cường lượng vitamin C của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay