tangrams

[Mỹ]/ˈtæŋɡræm/
[Anh]/ˈtæŋɡræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một câu đố cắt ghép bao gồm bảy mảnh phẳng có thể được sắp xếp để tạo thành các hình dạng khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

tangram puzzle

bài toán đố tangram

tangram pieces

các mảnh tangram

tangram game

trò chơi tangram

tangram shapes

các hình dạng tangram

tangram challenge

thử thách tangram

tangram set

bộ tangram

tangram art

nghệ thuật tangram

tangram design

thiết kế tangram

tangram activity

hoạt động tangram

tangram workshop

hội thảo tangram

Câu ví dụ

she enjoys solving tangram puzzles in her free time.

Cô ấy thích giải các câu đố tangram vào thời gian rảnh rỗi.

the children learned about shapes through tangram activities.

Trẻ em đã tìm hiểu về các hình dạng thông qua các hoạt động tangram.

we played a tangram game during the family gathering.

Chúng tôi đã chơi một trò chơi tangram trong buổi tụ họp gia đình.

he created a beautiful design using tangram pieces.

Anh ấy đã tạo ra một thiết kế đẹp bằng các mảnh tangram.

tangram can help improve spatial awareness.

Tangram có thể giúp cải thiện khả năng nhận thức về không gian.

they introduced tangram to the art class as a fun project.

Họ đã giới thiệu tangram với lớp học nghệ thuật như một dự án thú vị.

my favorite pastime is arranging tangram shapes creatively.

Sở thích của tôi là sắp xếp các hình dạng tangram một cách sáng tạo.

we used tangram pieces to teach geometry concepts.

Chúng tôi đã sử dụng các mảnh tangram để dạy các khái niệm hình học.

she found a tangram app that challenges her skills.

Cô ấy tìm thấy một ứng dụng tangram thử thách kỹ năng của cô ấy.

learning tangram can be both educational and entertaining.

Học tangram có thể vừa mang tính giáo dục vừa giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay