military tank
xe tăng quân sự
fish tank
thùng cá
gas tank
bình chứa khí
oil tank
bồn chứa dầu
water tank
bể chứa nước
storage tank
bể chứa
fuel tank
bể chứa nhiên liệu
in the tank
trong bình chứa
tank farm
trang trại chứa dầu
think tank
bồn chứa suy nghĩ
sedimentation tank
bể lắng
tank bottom
đáy bình chứa
tank car
xe bồn
surge tank
bể chứa đột biến
tank reactor
phản ứng thùng
roof tank
bể mái
oil storage tank
bình chứa dầu
aeration tank
bể thông khí
floating roof tank
bể mái nổi
septic tank
bể phốt
fermentation tank
bồn lên men
The tank is half empty.
Bồn chứa chỉ còn một nửa.
buy a tank of gas.
mua một bình xăng.
The tank gradually emptied.
Bể chứa dần dần cạn kiệt.
Fill the tank with water.
Đổ đầy bình chứa với nước.
exhaust a tank gradually.
xả dần một bình chứa.
a full tank of gasolene
một bình xăng đầy
tanks and heavy artillery.
xe tăng và pháo hạng nặng.
fill a gasoline tank with gas
điền bình xăng bằng xăng
a tank farm; an antenna farm.
một trang trại chứa dầu; một trang trại ăng-ten.
tanks and other military hardware.
xe tăng và các thiết bị quân sự khác.
the tank held twenty-four gallons.
bình chứa có dung tích hai mươi bốn gallon.
the tank shot backwards at an incredible velocity.
xe tăng bắn ngược lại với tốc độ đáng kinh ngạc.
your tank will hold about 26 gallons.
bình chứa của bạn sẽ chứa khoảng 26 gallon.
think tank, think factory
nhóm tư vấn, cơ sở tư duy
a tank that receives rainwater.
bể chứa nước mưa.
a tank moving at full tilt.
xe tăng di chuyển với tốc độ tối đa.
The tank slowly emptied out.
Xe tăng từ từ dốc hết.
Advisers predicted that European markets would tank if Trump didn't.
Các cố vấn dự đoán rằng thị trường châu Âu sẽ sụp đổ nếu Trump không làm như vậy.
Nguồn: TimeBut also, their tax revenues have really tanked.
Nhưng cũng vậy, doanh thu thuế của họ đã thực sự giảm mạnh.
Nguồn: NPR News April 2020 CollectionDid you at least fill up the tank? Lonzo?
Bạn đã đổ đầy bình xăng chưa? Lonzo?
Nguồn: Our Day Season 2We rented tanks, and it wasall daniel's idea. Tanks.
Chúng tôi đã thuê xe tăng, và tất cả đều là ý tưởng của Daniel. Xe tăng.
Nguồn: Ugly Betty Season 1Why do you have that tank?
Tại sao bạn lại có cái xe tăng đó?
Nguồn: Modern Family - Season 02It better not be a dunk tank.
Tốt nhất là không nên là một bể chứa nước.
Nguồn: CNN 10 Student English August 2023 CompilationShe was filling the tank for him !
Cô ấy đang đổ đầy bình xăng cho anh ấy!
Nguồn: American Elementary School English 5Maybe this is why people get fish tanks.
Có lẽ đây là lý do tại sao mọi người lại mua bể cá.
Nguồn: The Big Bang Theory Season 10I-I did it, Rick. I got the tank!
Tôi đã làm, Rick. Tôi đã có xe tăng!
Nguồn: Rick and Morty Season 3 (Bilingual)Daddy's gonna fill your tank. - Excuse me?
Bố sẽ đổ đầy bình xăng của con. - Xin lỗi?
Nguồn: Lost Girl Season 4Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay