tanking economy
nền kinh tế suy giảm
tanking stocks
chứng khoán giảm mạnh
tanking sales
doanh số bán hàng giảm mạnh
tanking performance
hiệu suất sụt giảm
tanking market
thị trường sụt giảm
tanking profits
lợi nhuận giảm mạnh
tanking revenue
doanh thu giảm mạnh
tanking ratings
xếp hạng giảm mạnh
tanking business
kinh doanh ảm đạm
tanking growth
tăng trưởng suy giảm
his performance in the game was tanking.
kết quả thi đấu của anh ấy trong trò chơi đang xuống dốc.
the company's stock is tanking after the bad news.
cổ phiếu của công ty đang giảm mạnh sau những tin tức xấu.
her confidence was tanking after the criticism.
niềm tin của cô ấy đang giảm sút sau những lời chỉ trích.
they are worried about their tanking grades.
họ lo lắng về điểm số ngày càng giảm của mình.
the economy is tanking due to the pandemic.
nền kinh tế đang suy giảm nghiêm trọng do đại dịch.
his career was tanking after a series of failures.
sự nghiệp của anh ấy đang đi xuống sau một loạt các thất bại.
the team's morale is tanking after the loss.
tinh thần của đội đang xuống dốc sau thất bại.
the movie's box office numbers are tanking.
doanh thu phòng vé của bộ phim đang giảm mạnh.
her enthusiasm for the project is tanking.
niềm đam mê của cô ấy với dự án đang giảm sút.
investors are concerned about the tanking market.
các nhà đầu tư lo ngại về thị trường đang giảm.
tanking economy
nền kinh tế suy giảm
tanking stocks
chứng khoán giảm mạnh
tanking sales
doanh số bán hàng giảm mạnh
tanking performance
hiệu suất sụt giảm
tanking market
thị trường sụt giảm
tanking profits
lợi nhuận giảm mạnh
tanking revenue
doanh thu giảm mạnh
tanking ratings
xếp hạng giảm mạnh
tanking business
kinh doanh ảm đạm
tanking growth
tăng trưởng suy giảm
his performance in the game was tanking.
kết quả thi đấu của anh ấy trong trò chơi đang xuống dốc.
the company's stock is tanking after the bad news.
cổ phiếu của công ty đang giảm mạnh sau những tin tức xấu.
her confidence was tanking after the criticism.
niềm tin của cô ấy đang giảm sút sau những lời chỉ trích.
they are worried about their tanking grades.
họ lo lắng về điểm số ngày càng giảm của mình.
the economy is tanking due to the pandemic.
nền kinh tế đang suy giảm nghiêm trọng do đại dịch.
his career was tanking after a series of failures.
sự nghiệp của anh ấy đang đi xuống sau một loạt các thất bại.
the team's morale is tanking after the loss.
tinh thần của đội đang xuống dốc sau thất bại.
the movie's box office numbers are tanking.
doanh thu phòng vé của bộ phim đang giảm mạnh.
her enthusiasm for the project is tanking.
niềm đam mê của cô ấy với dự án đang giảm sút.
investors are concerned about the tanking market.
các nhà đầu tư lo ngại về thị trường đang giảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay