tappas

[Mỹ]/ˈtæpəz/
[Anh]/ˈtæpəz/

Dịch

n. tiếng lóng chỉ người say rượu hoặc nghiện rượu; người uống nhiều.

Câu ví dụ

we ordered several tappas to share at the table.

Chúng tôi đã gọi một số món tapas để chia sẻ tại bàn.

the bartender recommended their famous seafood tappas.

Người pha chế đã gợi ý món tapas hải sản nổi tiếng của họ.

tappas are perfect for a light evening meal.

Tapas hoàn hảo cho một bữa ăn tối nhẹ nhàng.

they serve traditional spanish tappas with local wine.

Họ phục vụ món tapas Tây Ban Nha truyền thống với rượu vang địa phương.

the restaurant is known for its creative tappas menu.

Nhà hàng nổi tiếng với thực đơn tapas sáng tạo.

we enjoyed a variety of cold and hot tappas.

Chúng tôi đã thưởng thức nhiều loại tapas nóng và lạnh.

tappas originated in andalusia, spain.

Tapas có nguồn gốc từ Andalusia, Tây Ban Nha.

each tappas plate was beautifully presented.

Mỗi đĩa tapas được trình bày một cách đẹp mắt.

the chef explained the history of tappas.

Đầu bếp giải thích về lịch sử của tapas.

we tried vegetarian tappas for the first time.

Chúng tôi đã thử món tapas chay lần đầu tiên.

tappas culture encourages conversation and socializing.

Văn hóa tapas khuyến khích trò chuyện và giao lưu.

the portion sizes of tappas are typically small.

Kích thước khẩu phần của tapas thường nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay