tapss

[US]/tæps/
[UK]/tæps/

Translation

n. âm thanh của một cú chạm nhẹ hoặc đánh; tín hiệu quân sự để tắt đèn; tiếng chuông tang lễ

Phrases & Collocations

tapss on screen

chạm vào màn hình

tapss for help

chạm để được trợ giúp

tapss to start

chạm để bắt đầu

tapss to select

chạm để chọn

tapss to open

chạm để mở

tapss here

chạm vào đây

tapss to confirm

chạm để xác nhận

tapss to continue

chạm để tiếp tục

tapss for options

chạm để có tùy chọn

tapss twice

chạm hai lần

Example Sentences

she taps the screen to unlock her phone.

Cô ấy chạm vào màn hình để mở khóa điện thoại của mình.

he taps his fingers on the table when he's nervous.

Anh ấy gõ ngón tay lên bàn khi anh ấy lo lắng.

the teacher taps the chalkboard to get the students' attention.

Giáo viên gõ lên bảng đen để thu hút sự chú ý của học sinh.

she taps into her creativity to solve problems.

Cô ấy khai thác sự sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề.

he taps the app to check his messages.

Anh ấy chạm vào ứng dụng để kiểm tra tin nhắn của mình.

she taps her heels on the floor while waiting.

Cô ấy chạm gót chân xuống sàn trong khi chờ đợi.

he taps his watch to check the time.

Anh ấy chạm vào đồng hồ của mình để kiểm tra thời gian.

she taps into her network for job opportunities.

Cô ấy khai thác mạng lưới của mình để tìm kiếm cơ hội việc làm.

the musician taps the rhythm on his leg.

Người nhạc sĩ gõ nhịp điệu lên chân của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now