tarantisms effect
hiệu ứng tarantism
tarantisms behavior
hành vi tarantism
tarantisms response
phản ứng tarantism
tarantisms symptoms
triệu chứng tarantism
tarantisms phenomenon
hiện tượng tarantism
tarantisms treatment
điều trị tarantism
tarantisms analysis
phân tích tarantism
tarantisms study
nghiên cứu tarantism
tarantisms theory
thuyết tarantism
tarantisms case
trường hợp tarantism
many people believe that tarantisms can lead to irrational behavior.
nhiều người tin rằng tarantism có thể dẫn đến hành vi vô lý.
he experienced tarantisms after watching a horror movie.
anh ấy đã trải qua tarantism sau khi xem một bộ phim kinh dị.
tarantisms can sometimes be mistaken for panic attacks.
tarantism đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các cơn hoảng loạn.
understanding the symptoms of tarantisms is crucial for proper treatment.
hiểu các triệu chứng của tarantism là rất quan trọng để điều trị đúng cách.
doctors often recommend therapy for those suffering from tarantisms.
các bác sĩ thường khuyên dùng liệu pháp cho những người bị tarantism.
tarantisms can be triggered by stressful situations.
tarantism có thể bị kích hoạt bởi những tình huống căng thẳng.
education about tarantisms can help reduce stigma.
việc giáo dục về tarantism có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị.
people with tarantisms may avoid social interactions.
những người bị tarantism có thể tránh các tương tác xã hội.
support groups can be beneficial for those facing tarantisms.
các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người phải đối mặt với tarantism.
research on tarantisms is still in its early stages.
nghiên cứu về tarantism vẫn còn ở giai đoạn đầu.
tarantisms effect
hiệu ứng tarantism
tarantisms behavior
hành vi tarantism
tarantisms response
phản ứng tarantism
tarantisms symptoms
triệu chứng tarantism
tarantisms phenomenon
hiện tượng tarantism
tarantisms treatment
điều trị tarantism
tarantisms analysis
phân tích tarantism
tarantisms study
nghiên cứu tarantism
tarantisms theory
thuyết tarantism
tarantisms case
trường hợp tarantism
many people believe that tarantisms can lead to irrational behavior.
nhiều người tin rằng tarantism có thể dẫn đến hành vi vô lý.
he experienced tarantisms after watching a horror movie.
anh ấy đã trải qua tarantism sau khi xem một bộ phim kinh dị.
tarantisms can sometimes be mistaken for panic attacks.
tarantism đôi khi có thể bị nhầm lẫn với các cơn hoảng loạn.
understanding the symptoms of tarantisms is crucial for proper treatment.
hiểu các triệu chứng của tarantism là rất quan trọng để điều trị đúng cách.
doctors often recommend therapy for those suffering from tarantisms.
các bác sĩ thường khuyên dùng liệu pháp cho những người bị tarantism.
tarantisms can be triggered by stressful situations.
tarantism có thể bị kích hoạt bởi những tình huống căng thẳng.
education about tarantisms can help reduce stigma.
việc giáo dục về tarantism có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị.
people with tarantisms may avoid social interactions.
những người bị tarantism có thể tránh các tương tác xã hội.
support groups can be beneficial for those facing tarantisms.
các nhóm hỗ trợ có thể có lợi cho những người phải đối mặt với tarantism.
research on tarantisms is still in its early stages.
nghiên cứu về tarantism vẫn còn ở giai đoạn đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay