targon

[Mỹ]/ˈtɑːrɡɒn/
[Anh]/ˈtɑːrɡɑːn/

Dịch

n. một tên địa điểm ở Pháp
Các dạng của từ
số nhiềutargons

Cụm từ & Cách kết hợp

targon onto

Vietnamese_translation

targoning on

Vietnamese_translation

targoned to

Vietnamese_translation

targons attach

Vietnamese_translation

quickly targon

Vietnamese_translation

targon points

Vietnamese_translation

targon marks

Vietnamese_translation

targon layer

Vietnamese_translation

targoning process

Vietnamese_translation

targon system

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

targon is a rare mineral found in volcanic regions.

Targon là một khoáng sản quý hiếm được tìm thấy trong các khu vực núi lửa.

scientists discovered a new compound of targon in the laboratory.

Các nhà khoa học đã phát hiện một hợp chất mới của targon trong phòng thí nghiệm.

the targon alloy proves more durable than traditional steel.

Loại hợp kim targon chứng minh là bền hơn thép truyền thống.

ancient artifacts made of targon have survived for millennia.

Các hiện vật cổ làm bằng targon đã tồn tại qua hàng nghìn năm.

engineers are developing new targon-based technologies for aerospace.

Kỹ sư đang phát triển các công nghệ mới dựa trên targon cho ngành hàng không.

the targon crystal reflects light with remarkable clarity.

Tinh thể targon phản xạ ánh sáng với độ rõ nét đáng kinh ngạc.

research on targon's properties has increased significantly.

Nghiên cứu về tính chất của targon đã tăng đáng kể.

the mining company exports targon to countries worldwide.

Công ty khai thác xuất khẩu targon đến các quốc gia trên toàn thế giới.

targon nanoparticles show promise in medical applications.

Các hạt nano targon cho thấy tiềm năng trong các ứng dụng y tế.

the unusual structure of targon puzzles researchers.

Cấu trúc bất thường của targon làm bối rối các nhà nghiên cứu.

high temperatures affect targon's molecular composition.

Nhiệt độ cao ảnh hưởng đến thành phần phân tử của targon.

the discovery of targon deposits changed the local economy.

Sự phát hiện các mỏ targon đã thay đổi nền kinh tế địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay