prevent tarnishment
ngăn ngừa sự hoen ố
suffer tarnishment
bị hoen ố
prevent tarnishment
ngăn ngừa sự hoen ố
suffer tarnishment
bị hoen ố
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay