tarradiddle tale
tarradiddle chuyện
tarradiddle talk
tarradiddle cuộc nói chuyện
tarradiddle story
tarradiddle câu chuyện
tarradiddle nonsense
tarradiddle vô nghĩa
tarradiddle lies
tarradiddle dối trá
tarradiddle remarks
tarradiddle nhận xét
tarradiddle claims
tarradiddle tuyên bố
tarradiddle ideas
tarradiddle ý tưởng
tarradiddle statements
tarradiddle phát biểu
tarradiddle opinion
tarradiddle ý kiến
the story he told was nothing but tarradiddle.
Câu chuyện anh kể chỉ là những lời bịa đặt.
she dismissed his claims as mere tarradiddle.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta là những lời bịa đặt.
in a world full of tarradiddle, it's hard to find the truth.
Trong một thế giới đầy những lời bịa đặt, thật khó để tìm thấy sự thật.
his tarradiddle made the meeting much more entertaining.
Những lời bịa đặt của anh ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn nhiều.
don't believe his tarradiddle; he loves to exaggerate.
Đừng tin vào những lời bịa đặt của anh ta; anh ấy thích cường điệu.
she filled the conversation with tarradiddle to avoid serious topics.
Cô ấy lấp đầy cuộc trò chuyện bằng những lời bịa đặt để tránh những chủ đề nghiêm túc.
his book is full of tarradiddle that lacks any real substance.
Cuốn sách của anh ấy tràn ngập những lời bịa đặt thiếu bất kỳ nội dung thực tế nào.
they laughed at the tarradiddle he spun about his adventures.
Họ cười nhạo những lời bịa đặt mà anh ta bịa đặt về những cuộc phiêu lưu của mình.
it's easy to get lost in a sea of tarradiddle online.
Dễ dàng bị lạc trong một biển những lời bịa đặt trên mạng.
her tarradiddle was entertaining, but i didn't take it seriously.
Những lời bịa đặt của cô ấy rất thú vị, nhưng tôi không coi trọng nó.
tarradiddle tale
tarradiddle chuyện
tarradiddle talk
tarradiddle cuộc nói chuyện
tarradiddle story
tarradiddle câu chuyện
tarradiddle nonsense
tarradiddle vô nghĩa
tarradiddle lies
tarradiddle dối trá
tarradiddle remarks
tarradiddle nhận xét
tarradiddle claims
tarradiddle tuyên bố
tarradiddle ideas
tarradiddle ý tưởng
tarradiddle statements
tarradiddle phát biểu
tarradiddle opinion
tarradiddle ý kiến
the story he told was nothing but tarradiddle.
Câu chuyện anh kể chỉ là những lời bịa đặt.
she dismissed his claims as mere tarradiddle.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta là những lời bịa đặt.
in a world full of tarradiddle, it's hard to find the truth.
Trong một thế giới đầy những lời bịa đặt, thật khó để tìm thấy sự thật.
his tarradiddle made the meeting much more entertaining.
Những lời bịa đặt của anh ấy khiến cuộc họp trở nên thú vị hơn nhiều.
don't believe his tarradiddle; he loves to exaggerate.
Đừng tin vào những lời bịa đặt của anh ta; anh ấy thích cường điệu.
she filled the conversation with tarradiddle to avoid serious topics.
Cô ấy lấp đầy cuộc trò chuyện bằng những lời bịa đặt để tránh những chủ đề nghiêm túc.
his book is full of tarradiddle that lacks any real substance.
Cuốn sách của anh ấy tràn ngập những lời bịa đặt thiếu bất kỳ nội dung thực tế nào.
they laughed at the tarradiddle he spun about his adventures.
Họ cười nhạo những lời bịa đặt mà anh ta bịa đặt về những cuộc phiêu lưu của mình.
it's easy to get lost in a sea of tarradiddle online.
Dễ dàng bị lạc trong một biển những lời bịa đặt trên mạng.
her tarradiddle was entertaining, but i didn't take it seriously.
Những lời bịa đặt của cô ấy rất thú vị, nhưng tôi không coi trọng nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay