| số nhiều | tarriances |
tarriance period
thời gian trì hoãn
tarriance notice
thông báo trì hoãn
tarriance fee
phí trì hoãn
tarriance request
yêu cầu trì hoãn
tarriance policy
chính sách trì hoãn
tarriance approval
sự chấp thuận trì hoãn
tarriance clause
điều khoản trì hoãn
tarriance agreement
thỏa thuận trì hoãn
tarriance assessment
đánh giá trì hoãn
tarriance duration
thời lượng trì hoãn
his tarriance at the meeting caused delays.
Sự trì hoãn của anh ấy trong cuộc họp đã gây ra sự chậm trễ.
we cannot afford any tarriance in our project timeline.
Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ sự trì hoãn nào trong tiến độ dự án của chúng tôi.
the tarriance of the train was unexpected.
Sự chậm trễ của chuyến tàu là không mong muốn.
her tarriance in responding to emails frustrated the team.
Sự chậm trễ của cô ấy trong việc trả lời email đã khiến nhóm thất vọng.
due to his tarriance, he missed the important presentation.
Do sự trì hoãn của anh ấy, anh ấy đã bỏ lỡ buổi thuyết trình quan trọng.
we should minimize any tarriance in our communication.
Chúng tôi nên giảm thiểu bất kỳ sự trì hoãn nào trong giao tiếp của chúng tôi.
the tarriance in delivery affected customer satisfaction.
Sự chậm trễ trong giao hàng đã ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
his tarriance was due to unforeseen circumstances.
Sự trì hoãn của anh ấy là do những tình huống không lường trước được.
we cannot tolerate any further tarriance in the schedule.
Chúng tôi không thể dung nạp bất kỳ sự trì hoãn nào thêm nữa trong lịch trình.
the project's success depends on avoiding tarriance.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc tránh sự trì hoãn.
tarriance period
thời gian trì hoãn
tarriance notice
thông báo trì hoãn
tarriance fee
phí trì hoãn
tarriance request
yêu cầu trì hoãn
tarriance policy
chính sách trì hoãn
tarriance approval
sự chấp thuận trì hoãn
tarriance clause
điều khoản trì hoãn
tarriance agreement
thỏa thuận trì hoãn
tarriance assessment
đánh giá trì hoãn
tarriance duration
thời lượng trì hoãn
his tarriance at the meeting caused delays.
Sự trì hoãn của anh ấy trong cuộc họp đã gây ra sự chậm trễ.
we cannot afford any tarriance in our project timeline.
Chúng tôi không thể chấp nhận bất kỳ sự trì hoãn nào trong tiến độ dự án của chúng tôi.
the tarriance of the train was unexpected.
Sự chậm trễ của chuyến tàu là không mong muốn.
her tarriance in responding to emails frustrated the team.
Sự chậm trễ của cô ấy trong việc trả lời email đã khiến nhóm thất vọng.
due to his tarriance, he missed the important presentation.
Do sự trì hoãn của anh ấy, anh ấy đã bỏ lỡ buổi thuyết trình quan trọng.
we should minimize any tarriance in our communication.
Chúng tôi nên giảm thiểu bất kỳ sự trì hoãn nào trong giao tiếp của chúng tôi.
the tarriance in delivery affected customer satisfaction.
Sự chậm trễ trong giao hàng đã ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
his tarriance was due to unforeseen circumstances.
Sự trì hoãn của anh ấy là do những tình huống không lường trước được.
we cannot tolerate any further tarriance in the schedule.
Chúng tôi không thể dung nạp bất kỳ sự trì hoãn nào thêm nữa trong lịch trình.
the project's success depends on avoiding tarriance.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc tránh sự trì hoãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay