tasso

[Mỹ]/ˈtæsəʊ/
[Anh]/ˈtæsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng
Các dạng của từ
số nhiềutassos

Cụm từ & Cách kết hợp

tasso ham

thịt tasso

smoked tasso

tasso nướng khói

spicy tasso

tasso cay

tasso seasoning

gia vị tasso

cajun tasso

tasso Cajun

tasso pork

thịt heo tasso

tasso sausage

giò tasso

fried tasso

tasso chiên

tasso flavor

vị tasso

tasso meat

thịt tasso

Câu ví dụ

the museum displayed a beautiful tasso of a european badger preserved in natural pose.

Bảo tàng trưng bày một chiếc tasso đẹp của một con獾 châu Âu được bảo tồn trong tư thế tự nhiên.

italian taxidermists are famous for their exquisite tasso mounts that preserve animal fur perfectly.

Các nghệ nhân nhíp xác người Ý nổi tiếng với những chiếc tasso tinh xảo của họ, giữ nguyên lông thú một cách hoàn hảo.

the hunting lodge featured several tasso trophies from successful expeditions across europe.

Ngôi nhà săn bắn trưng bày nhiều chiếc tasso chiến lợi phẩm từ các cuộc săn thành công khắp châu Âu.

traditional tasso craftsmanship requires years of apprenticeship to master the delicate art.

Nghệ thuật truyền thống làm tasso đòi hỏi nhiều năm thực tập để thành thạo kỹ thuật tinh tế này.

the tasso of the brown bear dominated the entrance hall with impressive presence.

Chiếc tasso của gấu棕占据了大厅,显得非常引人注目。

conservationists debated the ethics of creating tasso displays for educational purposes.

Các nhà bảo tồn tranh luận về đạo đức trong việc tạo ra các triển lãm tasso với mục đích giáo dục.

the antique shop specialized in restored tasso pieces from the nineteenth century.

Cửa hàng đồ cổ chuyên về các món tasso được phục hồi từ thế kỷ XIX.

scientific researchers examined the tasso to study the physical characteristics of the species.

Các nhà nghiên cứu khoa học đã kiểm tra chiếc tasso để nghiên cứu đặc điểm thể chất của loài.

master taxidermists can create realistic tasso that capture the animal's spirit.

Các nghệ nhân nhíp xác bậc thầy có thể tạo ra những chiếc tasso chân thực, thể hiện tinh thần của loài vật.

the wildlife museum acquired a rare tasso of an extinct species for its collection.

Bảo tàng động vật hoang dã đã thu được một chiếc tasso hiếm của một loài đã tuyệt chủng cho bộ sưu tập của mình.

collectors pay substantial sums for museum-quality tasso with historical provenance.

Các nhà sưu tập phải trả số tiền lớn cho những chiếc tasso chất lượng bảo tàng có nguồn gốc lịch sử.

the tasso restoration process requires careful handling of fragile historical materials.

Quy trình phục hồi tasso đòi hỏi phải xử lý cẩn thận các vật liệu lịch sử dễ vỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay