food tasters
người đánh giá ẩm thực
wine tasters
người đánh giá rượu vang
beer tasters
người đánh giá bia
chocolate tasters
người đánh giá sô cô la
coffee tasters
người đánh giá cà phê
tea tasters
người đánh giá trà
cheese tasters
người đánh giá phô mai
spice tasters
người đánh giá gia vị
dessert tasters
người đánh giá món tráng miệng
fruit tasters
người đánh giá trái cây
many restaurants offer free tasters to attract new customers.
Nhiều nhà hàng cung cấp các món dùng thử miễn phí để thu hút khách hàng mới.
the wine festival had a variety of tasters from local vineyards.
Lễ hội rượu vang có nhiều món dùng thử khác nhau từ các vườn nho địa phương.
she invited her friends over for some cheese tasters.
Cô ấy mời bạn bè đến dùng thử một số loại phô mai.
at the fair, there were many food tasters available.
Tại hội chợ, có rất nhiều món dùng thử đồ ăn.
he works as a taster for a chocolate company.
Anh ấy làm việc với vai trò người đánh giá cho một công ty chocolate.
the chef prepared several tasters for the guests to sample.
Đầu bếp đã chuẩn bị một số món dùng thử để khách dùng thử.
we enjoyed a selection of tasters during the cooking class.
Chúng tôi đã tận hưởng một số món dùng thử trong lớp học nấu ăn.
food tasters can help determine the best flavors for the market.
Các món dùng thử đồ ăn có thể giúp xác định những hương vị tốt nhất cho thị trường.
the festival featured a contest for the best taster.
Lễ hội có một cuộc thi tìm người đánh giá giỏi nhất.
many breweries offer tasters to showcase their new beers.
Nhiều nhà máy bia cung cấp các món dùng thử để giới thiệu những loại bia mới của họ.
food tasters
người đánh giá ẩm thực
wine tasters
người đánh giá rượu vang
beer tasters
người đánh giá bia
chocolate tasters
người đánh giá sô cô la
coffee tasters
người đánh giá cà phê
tea tasters
người đánh giá trà
cheese tasters
người đánh giá phô mai
spice tasters
người đánh giá gia vị
dessert tasters
người đánh giá món tráng miệng
fruit tasters
người đánh giá trái cây
many restaurants offer free tasters to attract new customers.
Nhiều nhà hàng cung cấp các món dùng thử miễn phí để thu hút khách hàng mới.
the wine festival had a variety of tasters from local vineyards.
Lễ hội rượu vang có nhiều món dùng thử khác nhau từ các vườn nho địa phương.
she invited her friends over for some cheese tasters.
Cô ấy mời bạn bè đến dùng thử một số loại phô mai.
at the fair, there were many food tasters available.
Tại hội chợ, có rất nhiều món dùng thử đồ ăn.
he works as a taster for a chocolate company.
Anh ấy làm việc với vai trò người đánh giá cho một công ty chocolate.
the chef prepared several tasters for the guests to sample.
Đầu bếp đã chuẩn bị một số món dùng thử để khách dùng thử.
we enjoyed a selection of tasters during the cooking class.
Chúng tôi đã tận hưởng một số món dùng thử trong lớp học nấu ăn.
food tasters can help determine the best flavors for the market.
Các món dùng thử đồ ăn có thể giúp xác định những hương vị tốt nhất cho thị trường.
the festival featured a contest for the best taster.
Lễ hội có một cuộc thi tìm người đánh giá giỏi nhất.
many breweries offer tasters to showcase their new beers.
Nhiều nhà máy bia cung cấp các món dùng thử để giới thiệu những loại bia mới của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay