samplers

[Mỹ]/ˈsæmpləz/
[Anh]/ˈsæmplərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mẫu thêu; mô hình hoặc ví dụ; thiết bị lấy mẫu; thanh tra mẫu; dụng cụ lấy mẫu

Cụm từ & Cách kết hợp

music samplers

mẫu nhạc

sample samplers

mẫu lấy mẫu

data samplers

mẫu dữ liệu

audio samplers

mẫu âm thanh

texture samplers

mẫu kết cấu

visual samplers

mẫu trực quan

sampling samplers

mẫu lấy mẫu

product samplers

mẫu sản phẩm

digital samplers

mẫu kỹ thuật số

Câu ví dụ

we use samplers to test the quality of the materials.

Chúng tôi sử dụng các máy lấy mẫu để kiểm tra chất lượng vật liệu.

sampling different flavors with our new samplers is exciting.

Việc lấy mẫu các hương vị khác nhau với máy lấy mẫu mới của chúng tôi thật thú vị.

the artist created unique sound samplers for the project.

Nghệ sĩ đã tạo ra các máy lấy mẫu âm thanh độc đáo cho dự án.

our team analyzed the data collected from the samplers.

Đội ngũ của chúng tôi đã phân tích dữ liệu thu thập được từ các máy lấy mẫu.

these samplers can help identify the best product options.

Những máy lấy mẫu này có thể giúp xác định các lựa chọn sản phẩm tốt nhất.

we need to calibrate the samplers before the experiment.

Chúng tôi cần hiệu chỉnh các máy lấy mẫu trước khi thực hiện thí nghiệm.

sampling techniques can vary based on the type of samplers used.

Các kỹ thuật lấy mẫu có thể khác nhau tùy thuộc vào loại máy lấy mẫu được sử dụng.

he brought several samplers to showcase his work.

Anh ấy mang theo một số máy lấy mẫu để giới thiệu công việc của mình.

the company offers various samplers for customer feedback.

Công ty cung cấp nhiều loại máy lấy mẫu để thu thập phản hồi của khách hàng.

using digital samplers has revolutionized music production.

Việc sử dụng các máy lấy mẫu kỹ thuật số đã cách mạng hóa sản xuất âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay