tastier

[Mỹ]/[ˈtæstiː]/
[Anh]/[ˈtæstiː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Thơm ngon hơn.; Có hương vị hấp dẫn hơn.; Dễ ăn hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

tastier than ever

ngon hơn bao giờ hết

much tastier

ngon hơn nhiều

so tasty

ngon quá

tastier now

ngon hơn bây giờ

getting tastier

đang ngon hơn

tastier option

lựa chọn ngon hơn

tastier dish

món ăn ngon hơn

tastier treat

món tráng miệng ngon hơn

tastier recipe

công thức ngon hơn

tastier bite

miếng ngon hơn

Câu ví dụ

the chocolate cake was tastier than the vanilla one.

bánh sô cô la ngon hơn bánh vani.

i prefer a tastier, more flavorful coffee blend.

tôi thích một loại bột cà phê ngon và đậm đà hơn.

this restaurant serves tastier pasta than the one down the street.

nhà hàng này phục vụ món mì ngon hơn quán bên đường.

she found the homemade soup much tastier than the canned version.

cô ấy thấy món súp tự làm ngon hơn nhiều so với loại đóng hộp.

the grilled salmon was surprisingly tastier with lemon.

cá hồi nướng ngon đến bất ngờ khi ăn kèm với chanh.

he added spices to make the stew tastier.

anh ấy thêm gia vị để món hầm ngon hơn.

the new recipe resulted in a tastier apple pie.

công thức mới cho ra một chiếc bánh táo ngon hơn.

i like my mashed potatoes tastier with butter and gravy.

tôi thích khoai tây nghiền của mình ngon hơn với bơ và nước sốt thịt.

the fruit salad was tastier with a squeeze of lime.

salad trái cây ngon hơn khi vắt thêm chút chanh.

this brand makes a tastier, richer hot chocolate.

thương hiệu này làm ra một loại sô cô la nóng ngon và đậm đà hơn.

the cookies were tastier when they were still warm.

bánh quy ngon hơn khi còn nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay