tastier than ever
ngon hơn bao giờ hết
much tastier
ngon hơn nhiều
so tasty
ngon quá
tastier now
ngon hơn bây giờ
getting tastier
đang ngon hơn
tastier option
lựa chọn ngon hơn
tastier dish
món ăn ngon hơn
tastier treat
món tráng miệng ngon hơn
tastier recipe
công thức ngon hơn
tastier bite
miếng ngon hơn
the chocolate cake was tastier than the vanilla one.
bánh sô cô la ngon hơn bánh vani.
i prefer a tastier, more flavorful coffee blend.
tôi thích một loại bột cà phê ngon và đậm đà hơn.
this restaurant serves tastier pasta than the one down the street.
nhà hàng này phục vụ món mì ngon hơn quán bên đường.
she found the homemade soup much tastier than the canned version.
cô ấy thấy món súp tự làm ngon hơn nhiều so với loại đóng hộp.
the grilled salmon was surprisingly tastier with lemon.
cá hồi nướng ngon đến bất ngờ khi ăn kèm với chanh.
he added spices to make the stew tastier.
anh ấy thêm gia vị để món hầm ngon hơn.
the new recipe resulted in a tastier apple pie.
công thức mới cho ra một chiếc bánh táo ngon hơn.
i like my mashed potatoes tastier with butter and gravy.
tôi thích khoai tây nghiền của mình ngon hơn với bơ và nước sốt thịt.
the fruit salad was tastier with a squeeze of lime.
salad trái cây ngon hơn khi vắt thêm chút chanh.
this brand makes a tastier, richer hot chocolate.
thương hiệu này làm ra một loại sô cô la nóng ngon và đậm đà hơn.
the cookies were tastier when they were still warm.
bánh quy ngon hơn khi còn nóng.
tastier than ever
ngon hơn bao giờ hết
much tastier
ngon hơn nhiều
so tasty
ngon quá
tastier now
ngon hơn bây giờ
getting tastier
đang ngon hơn
tastier option
lựa chọn ngon hơn
tastier dish
món ăn ngon hơn
tastier treat
món tráng miệng ngon hơn
tastier recipe
công thức ngon hơn
tastier bite
miếng ngon hơn
the chocolate cake was tastier than the vanilla one.
bánh sô cô la ngon hơn bánh vani.
i prefer a tastier, more flavorful coffee blend.
tôi thích một loại bột cà phê ngon và đậm đà hơn.
this restaurant serves tastier pasta than the one down the street.
nhà hàng này phục vụ món mì ngon hơn quán bên đường.
she found the homemade soup much tastier than the canned version.
cô ấy thấy món súp tự làm ngon hơn nhiều so với loại đóng hộp.
the grilled salmon was surprisingly tastier with lemon.
cá hồi nướng ngon đến bất ngờ khi ăn kèm với chanh.
he added spices to make the stew tastier.
anh ấy thêm gia vị để món hầm ngon hơn.
the new recipe resulted in a tastier apple pie.
công thức mới cho ra một chiếc bánh táo ngon hơn.
i like my mashed potatoes tastier with butter and gravy.
tôi thích khoai tây nghiền của mình ngon hơn với bơ và nước sốt thịt.
the fruit salad was tastier with a squeeze of lime.
salad trái cây ngon hơn khi vắt thêm chút chanh.
this brand makes a tastier, richer hot chocolate.
thương hiệu này làm ra một loại sô cô la nóng ngon và đậm đà hơn.
the cookies were tastier when they were still warm.
bánh quy ngon hơn khi còn nóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay