tatus

[Mỹ]/ˈtɑːtəs/
[Anh]/ˈtɑːtəs/

Dịch

n. Tartus (một thành phố cảng ở Syria); trạng thái; tình trạng; điều kiện

Câu ví dụ

her social status improved significantly after landing the prestigious job at the multinational corporation.

Trạng thái xã hội của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi được tuyển dụng vào công ty đa quốc gia danh giá.

the government is reviewing the immigration status of thousands of asylum seekers currently waiting in detention centers.

Chính phủ đang xem xét tình trạng nhập cư của hàng nghìn người xin tị nạn đang chờ đợi tại các trung tâm giam giữ.

doctors recommend regular check-ups to monitor your overall health status throughout different stages of life.

Bác sĩ khuyên nên khám sức khỏe định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe tổng thể của bạn qua các giai đoạn khác nhau trong cuộc sống.

many employees remain concerned about their employment status following the unexpected announcement of corporate restructuring.

Nhiều nhân viên vẫn lo lắng về tình trạng việc làm của họ sau thông báo bất ngờ về việc tái cấu trúc doanh nghiệp.

the status quo cannot be maintained when fundamental human rights are being systematically violated in the region.

Tình trạng hiện tại không thể duy trì khi các quyền con người cơ bản đang bị vi phạm có hệ thống trong khu vực.

please update your marital status on the official government forms before submitting your tax return this year.

Vui lòng cập nhật tình trạng hôn nhân của bạn trên các biểu mẫu chính phủ chính thức trước khi nộp đơn khai thuế năm nay.

premium members enjoy vip status, which grants them exclusive access to all company events and early product releases.

Thành viên cao cấp được hưởng quyền trạng thái VIP, cho phép họ truy cập độc quyền vào tất cả các sự kiện công ty và các sản phẩm mới ra mắt sớm.

the project manager requested a detailed status report from each team leader before the quarterly board meeting.

Trưởng nhóm dự án yêu cầu mỗi trưởng nhóm cung cấp báo cáo tình hình chi tiết trước cuộc họp hội đồng hàng quý.

social media platforms allow users to quickly share their current status and location with friends and family members.

Các nền tảng mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ nhanh chóng tình trạng và vị trí hiện tại của họ với bạn bè và người thân.

researchers are studying how economic status correlates with educational opportunities available to children in rural communities.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu cách tình trạng kinh tế liên quan đến cơ hội giáo dục có sẵn cho trẻ em trong các cộng đồng nông thôn.

the legal status of the disputed territory has been a source of tension between the two neighboring countries for decades.

Tình trạng pháp lý của khu vực tranh chấp đã là nguyên nhân gây căng thẳng giữa hai nước láng giềng trong nhiều thập kỷ.

after three years of construction, the current status of the new highway project shows approximately seventy percent completion.

Sau ba năm thi công, tình trạng hiện tại của dự án đường cao tốc mới cho thấy đã hoàn thành khoảng bảy mươi phần trăm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay