tauon

[Mỹ]/ˈtaʊɒn/
[Anh]/ˈtaʊɒn/

Dịch

n. một loại hạt cơ bản liên quan đến lực yếu
Word Forms
số nhiềutauons

Cụm từ & Cách kết hợp

tauon particle

hạt tauon

tauon decay

sự phân rã của hạt tauon

tauon mass

khối lượng hạt tauon

tauon production

sản xuất hạt tauon

tauon interaction

tương tác của hạt tauon

tauon collider

máy va chạm hạt tauon

tauon physics

vật lý hạt tauon

tauon experiment

thí nghiệm hạt tauon

tauon signature

dấu hiệu hạt tauon

tauon emission

sự phát thải hạt tauon

Câu ví dụ

she has a strong tauon for music.

Cô ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với âm nhạc.

he showed a natural tauon for mathematics.

Anh ấy thể hiện một niềm đam mê tự nhiên với toán học.

her tauon for painting was evident from a young age.

Niềm đam mê hội họa của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.

with a tauon for languages, he learned french quickly.

Với niềm đam mê với ngôn ngữ, anh ấy đã học tiếng Pháp rất nhanh.

his tauon for leadership was recognized by everyone.

Khả năng lãnh đạo của anh ấy đã được mọi người công nhận.

she has a unique tauon for storytelling.

Cô ấy có một niềm đam mê độc đáo với kể chuyện.

they praised her tauon for problem-solving.

Họ ca ngợi niềm đam mê giải quyết vấn đề của cô ấy.

his tauon for cooking impressed the judges.

Niềm đam mê nấu ăn của anh ấy đã gây ấn tượng với các thẩm phán.

she has a tauon for design that sets her apart.

Cô ấy có một niềm đam mê thiết kế khiến cô ấy trở nên khác biệt.

recognizing her tauon, they encouraged her to pursue art.

Nhận ra niềm đam mê của cô ấy, họ khuyến khích cô ấy theo đuổi nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay