| số nhiều | tautnesses |
The tautness of the rope made it difficult to untie.
Sự căng của sợi dây khiến việc tháo nó ra trở nên khó khăn.
Her face showed the tautness of her emotions.
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự căng thẳng của cảm xúc.
The tautness of the situation demanded quick action.
Sự căng thẳng của tình hình đòi hỏi hành động nhanh chóng.
His muscles bulged with tautness as he lifted the heavy weight.
Những cơ bắp của anh ta phồng lên vì sự căng chặt khi anh ta nâng quả cân nặng.
The tautness in her voice revealed her anxiety.
Sự căng thẳng trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
The tautness of the fabric gave the dress a sleek look.
Sự căng của vải đã mang lại vẻ ngoài thanh lịch cho chiếc váy.
The tautness of the drum skin produced a crisp sound.
Sự căng của màng trống tạo ra âm thanh sắc nét.
The tautness of the wire kept the fence sturdy.
Sự căng của dây thép giúp hàng rào vững chắc.
The tautness of the sail allowed the boat to move swiftly.
Sự căng của cánh buồm cho phép thuyền di chuyển nhanh chóng.
The tautness in his expression indicated his determination.
Sự căng thẳng trong biểu cảm của anh ấy cho thấy sự quyết tâm của anh ấy.
The tautness of the rope made it difficult to untie.
Sự căng của sợi dây khiến việc tháo nó ra trở nên khó khăn.
Her face showed the tautness of her emotions.
Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự căng thẳng của cảm xúc.
The tautness of the situation demanded quick action.
Sự căng thẳng của tình hình đòi hỏi hành động nhanh chóng.
His muscles bulged with tautness as he lifted the heavy weight.
Những cơ bắp của anh ta phồng lên vì sự căng chặt khi anh ta nâng quả cân nặng.
The tautness in her voice revealed her anxiety.
Sự căng thẳng trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự lo lắng của cô ấy.
The tautness of the fabric gave the dress a sleek look.
Sự căng của vải đã mang lại vẻ ngoài thanh lịch cho chiếc váy.
The tautness of the drum skin produced a crisp sound.
Sự căng của màng trống tạo ra âm thanh sắc nét.
The tautness of the wire kept the fence sturdy.
Sự căng của dây thép giúp hàng rào vững chắc.
The tautness of the sail allowed the boat to move swiftly.
Sự căng của cánh buồm cho phép thuyền di chuyển nhanh chóng.
The tautness in his expression indicated his determination.
Sự căng thẳng trong biểu cảm của anh ấy cho thấy sự quyết tâm của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now