taxabilities

[Mỹ]/tæksəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/tæksəˈbɪlɪtiz/

Dịch

n. chất lượng của việc chịu thuế

Cụm từ & Cách kết hợp

taxabilities assessment

đánh giá khả năng chịu thuế

taxabilities analysis

phân tích khả năng chịu thuế

taxabilities implications

tác động của khả năng chịu thuế

taxabilities determination

xác định khả năng chịu thuế

taxabilities compliance

tuân thủ về khả năng chịu thuế

taxabilities reporting

báo cáo về khả năng chịu thuế

taxabilities framework

khung khổ về khả năng chịu thuế

taxabilities criteria

tiêu chí về khả năng chịu thuế

taxabilities evaluation

đánh giá về khả năng chịu thuế

taxabilities regulations

quy định về khả năng chịu thuế

Câu ví dụ

the taxabilities of different income sources can vary significantly.

khả năng chịu thuế của các nguồn thu khác nhau có thể khác nhau đáng kể.

understanding the taxabilities of investments is crucial for financial planning.

hiểu rõ về khả năng chịu thuế của các khoản đầu tư là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch tài chính.

taxabilities can change based on new legislation or regulations.

khả năng chịu thuế có thể thay đổi dựa trên các quy định hoặc luật pháp mới.

business owners must be aware of the taxabilities associated with their operations.

các chủ doanh nghiệp phải nhận thức được khả năng chịu thuế liên quan đến hoạt động của họ.

consulting a tax professional can clarify your taxabilities.

tham khảo ý kiến ​​của một chuyên gia thuế có thể làm rõ khả năng chịu thuế của bạn.

the taxabilities of gifts and inheritances can be complex.

khả năng chịu thuế của quà tặng và thừa kế có thể phức tạp.

it's important to document all taxabilities for accurate reporting.

rất quan trọng để ghi lại tất cả khả năng chịu thuế để báo cáo chính xác.

different states may have varying taxabilities for the same transaction.

các tiểu bang khác nhau có thể có các khả năng chịu thuế khác nhau cho cùng một giao dịch.

taxabilities can impact your overall financial strategy.

khả năng chịu thuế có thể ảnh hưởng đến chiến lược tài chính tổng thể của bạn.

awareness of taxabilities helps in avoiding unexpected liabilities.

nhận thức về khả năng chịu thuế giúp tránh được những khoản nợ bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay