taxidriver

[Mỹ]/ˈtæksiˌdraɪvər/
[Anh]/ˈtæksiˌdraɪvər/

Dịch

n. Một người lái xe taxi để sinh sống; tài xế taxi.
Các dạng của từ
số nhiềutaxidrivers

Câu ví dụ

the friendly taxidriver recommended a wonderful local restaurant near the hotel.

Người tài xế taxi thân thiện đã giới thiệu một nhà hàng địa phương tuyệt vời gần khách sạn.

an experienced taxidriver knows every shortcut through the busy downtown streets.

Một tài xế taxi có kinh nghiệm sẽ biết mọi con đường tắt qua những con phố nhộn nhịp ở trung tâm thành phố.

the honest taxidriver returned the wallet i left in his taxi.

Người tài xế taxi trung thực đã trả lại ví mà tôi để quên trong xe taxi của anh ấy.

my taxidriver was also a tour guide who shared interesting historical facts.

Tài xế taxi của tôi cũng là một hướng dẫn viên du lịch chia sẻ những sự kiện lịch sử thú vị.

the taxidriver's license was displayed clearly on the dashboard.

Giấy phép của tài xế taxi được hiển thị rõ ràng trên bảng điều khiển.

after a long day, the tired taxidriver finally finished his shift.

Sau một ngày dài, tài xế taxi mệt mỏi cuối cùng cũng kết thúc ca làm của mình.

we asked the taxidriver to take us to the famous market downtown.

Chúng tôi yêu cầu tài xế taxi đưa chúng tôi đến chợ nổi tiếng ở trung tâm thành phố.

the taxidriver pointed out several landmarks along the scenic route.

Tài xế taxi đã chỉ ra một số điểm tham quan dọc theo tuyến đường phong cảnh.

a young taxidriver explained that traffic was unusually light that evening.

Một tài xế taxi trẻ giải thích rằng giao thông vào buổi tối hôm đó bất thường nhẹ nhàng.

the patient taxidriver waited while i searched for my apartment address.

Tài xế taxi kiên nhẫn chờ đợi trong khi tôi tìm địa chỉ căn hộ của mình.

working as a taxidriver in this city can be both challenging and rewarding.

Làm tài xế taxi ở thành phố này có thể vừa thách thức vừa mang lại nhiều lợi ích.

the cheerful taxidriver gave us recommendations for the best street food.

Tài xế taxi vui vẻ đã đưa ra những gợi ý về món ăn đường phố tốt nhất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay