taxpayer-financed

[US]/[ˈtæksˌpeɪər faɪnænst]/
[UK]/[ˈtæksˌpeɪər faɪnænst]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Được tài trợ bởi người nộp thuế; liên quan đến hoặc liên quan đến việc tài trợ từ người nộp thuế.

Phrases & Collocations

taxpayer-financed project

dự án do người nộp thuế tài trợ

taxpayer-financed schools

trường học do người nộp thuế tài trợ

taxpayer-financed healthcare

chăm sóc sức khỏe do người nộp thuế tài trợ

taxpayer-financed research

nghiên cứu do người nộp thuế tài trợ

being taxpayer-financed

được tài trợ bởi người nộp thuế

taxpayer-financed infrastructure

cơ sở hạ tầng do người nộp thuế tài trợ

taxpayer-financed programs

chương trình do người nộp thuế tài trợ

taxpayer-financed arts

nghệ thuật do người nộp thuế tài trợ

Example Sentences

the taxpayer-financed infrastructure project is expected to boost the local economy.

Dự án cơ sở hạ tầng được tài trợ bởi thuế dân là có thể thúc đẩy nền kinh tế địa phương.

critics argue that taxpayer-financed subsidies distort the free market.

Các nhà phê bình cho rằng các khoản trợ cấp được tài trợ bởi thuế dân làm méo mó thị trường tự do.

the museum relies heavily on taxpayer-financed grants for its operations.

Bảo tàng phụ thuộc nhiều vào các quỹ được tài trợ bởi thuế dân để vận hành.

there's growing debate about the efficiency of taxpayer-financed healthcare programs.

Có nhiều tranh luận ngày càng tăng về hiệu quả của các chương trình y tế được tài trợ bởi thuế dân.

the taxpayer-financed stadium was built despite public opposition.

Sân vận động được tài trợ bởi thuế dân được xây dựng bất chấp sự phản đối của công chúng.

many believe taxpayer-financed bailouts should be a last resort.

Nhiều người cho rằng các gói cứu trợ được tài trợ bởi thuế dân nên chỉ là phương án cuối cùng.

the university received a significant taxpayer-financed research grant.

Trường đại học đã nhận được một quỹ nghiên cứu tài trợ bởi thuế dân đáng kể.

taxpayer-financed education is a cornerstone of the public school system.

Giáo dục được tài trợ bởi thuế dân là nền tảng của hệ thống trường công lập.

the report examined the impact of taxpayer-financed renewable energy initiatives.

Báo cáo đã xem xét tác động của các sáng kiến năng lượng tái tạo được tài trợ bởi thuế dân.

concerns were raised regarding the accountability of taxpayer-financed programs.

Các lo ngại đã được nêu lên liên quan đến tính trách nhiệm của các chương trình được tài trợ bởi thuế dân.

the city council approved the taxpayer-financed park renovation project.

Hội đồng thành phố đã phê duyệt dự án cải tạo công viên được tài trợ bởi thuế dân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now