taxy

[Mỹ]/ˈtæksi/
[Anh]/ˈtæksi/

Dịch

n. sự di chuyển hoặc định hướng có hướng của một sinh vật đối với một kích thích
Word Forms
số nhiềutaxies

Cụm từ & Cách kết hợp

taxied down

đi taxi xuống

Câu ví dụ

the pilot prepared to taxy the aircraft to the terminal after landing.

Hàng không viên đã chuẩn bị để di chuyển máy bay đến nhà ga sau khi hạ cánh.

heavy fog delayed all taxy operations at the airport this morning.

Sương mù dày đặc đã làm chậm tất cả các hoạt động di chuyển máy bay tại sân bay sáng nay.

air traffic control instructed the plane to taxy to runway twenty-four.

Trung tâm điều khiển không lưu đã chỉ đạo máy bay di chuyển đến đường băng hai mươi tư.

the airbus a380 requires a longer distance to taxy compared to smaller jets.

Máy bay Airbus A380 cần một quãng đường dài hơn để di chuyển so với các máy bay nhỏ hơn.

passengers must remain seated until the aircraft has completely taxied to the gate.

Hành khách phải ngồi yên cho đến khi máy bay đã di chuyển hoàn toàn đến cổng.

strong crosswinds made it difficult for the pilot to taxy the plane safely.

Gió ngang mạnh khiến phi công khó di chuyển máy bay an toàn.

the ground crew guided the taxying aircraft with bright orange wands.

Nhân viên mặt đất đã hướng dẫn máy bay đang di chuyển bằng những thanh màu cam sáng.

commercial airlines must follow strict protocols when taxying on active runways.

Các hãng hàng không thương mại phải tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt khi di chuyển trên các đường băng đang hoạt động.

ice on the tarmac caused several planes to skid while attempting to taxy.

Băng trên mặt đường bay đã khiến một số máy bay trượt khi cố gắng di chuyển.

the new pilot received instructions on how to taxy the aircraft without striking other planes.

Hàng không viên mới đã nhận được hướng dẫn cách di chuyển máy bay mà không đụng phải các máy bay khác.

private jets can taxy directly to their designated private terminals upon arrival.

Các máy bay riêng có thể di chuyển trực tiếp đến các sân bay riêng được chỉ định của họ khi đến.

airport authorities monitor all taxy routes to prevent collisions between aircraft.

Các cơ quan sân bay giám sát tất cả các tuyến đường di chuyển để ngăn chặn các vụ va chạm giữa các máy bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay