tayras

[Mỹ]/ˈteɪrə/
[Anh]/ˈteɪrə/

Dịch

n. Một loại động vật có vú giống chồn được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

tayra habitat

môi trường sống của tayra

tayra behavior

hành vi của tayra

tayra diet

chế độ ăn của tayra

tayra population

dân số tayra

tayra tracking

theo dõi tayra

tayra conservation

bảo tồn tayra

tayra species

loài tayra

tayra sightings

nhìn thấy tayra

tayra territory

lãnh thổ của tayra

tayra research

nghiên cứu về tayra

Câu ví dụ

the tayra is known for its agility in the forest.

con chồn tayra nổi tiếng với sự nhanh nhẹn của nó trong rừng.

many people find the tayra to be a fascinating animal.

rất nhiều người thấy chồn tayra là một loài động vật thú vị.

tayras are often seen climbing trees in search of food.

chồn tayra thường được nhìn thấy đang leo cây để tìm kiếm thức ăn.

the tayra's fur is thick and helps it adapt to various climates.

lớp lông của chồn tayra dày và giúp nó thích nghi với nhiều khí hậu khác nhau.

people often mistake the tayra for a weasel due to its appearance.

mọi người thường nhầm lẫn chồn tayra với chồn nước do vẻ ngoài của nó.

in the wild, tayras are known to be solitary animals.

trong tự nhiên, chồn tayra được biết đến là những động vật sống đơn độc.

the tayra is a member of the mustelidae family.

chồn tayra là một loài thuộc họ chồn.

observing a tayra in its natural habitat can be quite exciting.

quan sát một con chồn tayra trong môi trường sống tự nhiên của nó có thể rất thú vị.

tayras are excellent hunters and can catch small mammals.

chồn tayra là những thợ săn tuyệt vời và có thể bắt những động vật có vú nhỏ.

conservation efforts are important for the survival of the tayra.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của chồn tayra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay