teabreak

[Mỹ]/ˈtiːbreɪk/
[Anh]/ˈtiːbreɪk/

Dịch

n. giờ nghỉ để uống trà hoặc ăn nhẹ, đặc biệt là trong giờ làm việc; thời gian nghỉ ngơi để thư giãn.
Word Forms
số nhiềuteabreaks

Cụm từ & Cách kết hợp

teabreak time

thời gian nghỉ trà

during teabreak

trong lúc nghỉ trà

afternoon teabreak

nghỉ trà buổi chiều

morning teabreak

nghỉ trà buổi sáng

after teabreak

sau khi nghỉ trà

short teabreak

nghỉ trà ngắn

teabreaking

đang nghỉ trà

teabreak session

buổi nghỉ trà

quick teabreak

nghỉ trà nhanh

Câu ví dụ

the team gathered for their morning teabreak and discussed the project timeline.

Đội ngũ đã tụ tập để nghỉ giải lao uống trà buổi sáng và thảo luận về thời gian biểu của dự án.

during the afternoon teabreak, we had an interesting conversation about market trends.

Trong giờ nghỉ trà chiều, chúng ta đã có một cuộc trò chuyện thú vị về xu hướng thị trường.

she prefers to take a short teabreak before diving into complex tasks.

Cô ấy thích nghỉ giải lao trà ngắn trước khi bắt tay vào những nhiệm vụ phức tạp.

the office teabreak provides a welcome respite from intense work.

Giờ nghỉ trà ở văn phòng mang lại sự nghỉ ngơi đáng quý sau những giờ làm việc căng thẳng.

our daily teabreak has become a cherished ritual for team bonding.

Giờ nghỉ trà hàng ngày của chúng ta đã trở thành nghi lễ quý giá để gắn kết nhóm.

he brought homemade cookies to share during the teabreak.

Anh ấy mang theo những chiếc bánh quy tự làm để chia sẻ trong giờ nghỉ trà.

the managers held a brief teabreak meeting to align on priorities.

Các nhà quản lý đã tổ chức một cuộc họp nghỉ trà ngắn để thống nhất các ưu tiên.

a quick teabreak helps reset focus and boost productivity.

Một giờ nghỉ trà nhanh chóng giúp làm mới tập trung và tăng năng suất.

the teabreak chatter filled the kitchen with lively energy.

Tiếng nói chuyện trong giờ nghỉ trà đã làm đầy không khí nhà bếp với năng lượng sôi động.

we usually take our teabreak around 3 pm when energy levels dip.

Chúng ta thường nghỉ trà khoảng 3 giờ chiều khi mức năng lượng giảm.

the teabreak offered an opportunity to network with colleagues from other departments.

Giờ nghỉ trà đã cung cấp cơ hội kết nối với đồng nghiệp từ các phòng ban khác.

after the teabreak, everyone returned to work feeling refreshed.

Sau giờ nghỉ trà, mọi người đều quay lại làm việc với cảm giác sảng khoái.

the informal teabreak discussion led to several innovative ideas.

Bài nói chuyện không chính thức trong giờ nghỉ trà đã dẫn đến nhiều ý tưởng sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay