| số nhiều | teabreaks |
teabreak time
thời gian nghỉ trà
during teabreak
trong lúc nghỉ trà
afternoon teabreak
nghỉ trà buổi chiều
morning teabreak
nghỉ trà buổi sáng
after teabreak
sau khi nghỉ trà
short teabreak
nghỉ trà ngắn
teabreaking
đang nghỉ trà
teabreak session
buổi nghỉ trà
quick teabreak
nghỉ trà nhanh
the team gathered for their morning teabreak and discussed the project timeline.
Đội ngũ đã tụ tập để nghỉ giải lao uống trà buổi sáng và thảo luận về thời gian biểu của dự án.
during the afternoon teabreak, we had an interesting conversation about market trends.
Trong giờ nghỉ trà chiều, chúng ta đã có một cuộc trò chuyện thú vị về xu hướng thị trường.
she prefers to take a short teabreak before diving into complex tasks.
Cô ấy thích nghỉ giải lao trà ngắn trước khi bắt tay vào những nhiệm vụ phức tạp.
the office teabreak provides a welcome respite from intense work.
Giờ nghỉ trà ở văn phòng mang lại sự nghỉ ngơi đáng quý sau những giờ làm việc căng thẳng.
our daily teabreak has become a cherished ritual for team bonding.
Giờ nghỉ trà hàng ngày của chúng ta đã trở thành nghi lễ quý giá để gắn kết nhóm.
he brought homemade cookies to share during the teabreak.
Anh ấy mang theo những chiếc bánh quy tự làm để chia sẻ trong giờ nghỉ trà.
the managers held a brief teabreak meeting to align on priorities.
Các nhà quản lý đã tổ chức một cuộc họp nghỉ trà ngắn để thống nhất các ưu tiên.
a quick teabreak helps reset focus and boost productivity.
Một giờ nghỉ trà nhanh chóng giúp làm mới tập trung và tăng năng suất.
the teabreak chatter filled the kitchen with lively energy.
Tiếng nói chuyện trong giờ nghỉ trà đã làm đầy không khí nhà bếp với năng lượng sôi động.
we usually take our teabreak around 3 pm when energy levels dip.
Chúng ta thường nghỉ trà khoảng 3 giờ chiều khi mức năng lượng giảm.
the teabreak offered an opportunity to network with colleagues from other departments.
Giờ nghỉ trà đã cung cấp cơ hội kết nối với đồng nghiệp từ các phòng ban khác.
after the teabreak, everyone returned to work feeling refreshed.
Sau giờ nghỉ trà, mọi người đều quay lại làm việc với cảm giác sảng khoái.
the informal teabreak discussion led to several innovative ideas.
Bài nói chuyện không chính thức trong giờ nghỉ trà đã dẫn đến nhiều ý tưởng sáng tạo.
teabreak time
thời gian nghỉ trà
during teabreak
trong lúc nghỉ trà
afternoon teabreak
nghỉ trà buổi chiều
morning teabreak
nghỉ trà buổi sáng
after teabreak
sau khi nghỉ trà
short teabreak
nghỉ trà ngắn
teabreaking
đang nghỉ trà
teabreak session
buổi nghỉ trà
quick teabreak
nghỉ trà nhanh
the team gathered for their morning teabreak and discussed the project timeline.
Đội ngũ đã tụ tập để nghỉ giải lao uống trà buổi sáng và thảo luận về thời gian biểu của dự án.
during the afternoon teabreak, we had an interesting conversation about market trends.
Trong giờ nghỉ trà chiều, chúng ta đã có một cuộc trò chuyện thú vị về xu hướng thị trường.
she prefers to take a short teabreak before diving into complex tasks.
Cô ấy thích nghỉ giải lao trà ngắn trước khi bắt tay vào những nhiệm vụ phức tạp.
the office teabreak provides a welcome respite from intense work.
Giờ nghỉ trà ở văn phòng mang lại sự nghỉ ngơi đáng quý sau những giờ làm việc căng thẳng.
our daily teabreak has become a cherished ritual for team bonding.
Giờ nghỉ trà hàng ngày của chúng ta đã trở thành nghi lễ quý giá để gắn kết nhóm.
he brought homemade cookies to share during the teabreak.
Anh ấy mang theo những chiếc bánh quy tự làm để chia sẻ trong giờ nghỉ trà.
the managers held a brief teabreak meeting to align on priorities.
Các nhà quản lý đã tổ chức một cuộc họp nghỉ trà ngắn để thống nhất các ưu tiên.
a quick teabreak helps reset focus and boost productivity.
Một giờ nghỉ trà nhanh chóng giúp làm mới tập trung và tăng năng suất.
the teabreak chatter filled the kitchen with lively energy.
Tiếng nói chuyện trong giờ nghỉ trà đã làm đầy không khí nhà bếp với năng lượng sôi động.
we usually take our teabreak around 3 pm when energy levels dip.
Chúng ta thường nghỉ trà khoảng 3 giờ chiều khi mức năng lượng giảm.
the teabreak offered an opportunity to network with colleagues from other departments.
Giờ nghỉ trà đã cung cấp cơ hội kết nối với đồng nghiệp từ các phòng ban khác.
after the teabreak, everyone returned to work feeling refreshed.
Sau giờ nghỉ trà, mọi người đều quay lại làm việc với cảm giác sảng khoái.
the informal teabreak discussion led to several innovative ideas.
Bài nói chuyện không chính thức trong giờ nghỉ trà đã dẫn đến nhiều ý tưởng sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay