teacart

[US]/ˈtiːkɑːt/
[UK]/ˈtiːkɑrt/

Translation

n. xe đẩy có bánh để phục vụ trà và món ăn
Word Forms
số nhiềuteacarts

Phrases & Collocations

teacart delivery

giao hàng xe đẩy bán hàng

teacart service

dịch vụ xe đẩy bán hàng

teacart setup

thiết lập xe đẩy bán hàng

teacart menu

thực đơn xe đẩy bán hàng

teacart options

tùy chọn xe đẩy bán hàng

teacart design

thiết kế xe đẩy bán hàng

teacart display

trưng bày xe đẩy bán hàng

teacart rental

cho thuê xe đẩy bán hàng

teacart accessories

phụ kiện xe đẩy bán hàng

Example Sentences

the teacart was beautifully decorated for the afternoon tea.

chiếc xe đẩy đựng trà được trang trí đẹp mắt cho buổi tiệc trà chiều.

she pushed the teacart into the dining room.

cô ấy đẩy xe đẩy đựng trà vào phòng ăn.

we arranged a variety of pastries on the teacart.

chúng tôi bày một loạt các loại bánh ngọt lên xe đẩy đựng trà.

the teacart was filled with different types of tea.

xe đẩy đựng trà được chứa đầy các loại trà khác nhau.

he served tea from the elegant teacart.

anh ấy rót trà từ chiếc xe đẩy đựng trà thanh lịch.

the teacart added a charming touch to the tea party.

chiếc xe đẩy đựng trà đã thêm một nét quyến rũ cho buổi tiệc trà.

guests admired the antique teacart in the corner.

khách mời ngưỡng mộ chiếc xe đẩy đựng trà cổ ở góc.

we decided to use the teacart for our outdoor picnic.

chúng tôi quyết định sử dụng xe đẩy đựng trà cho buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.

she carefully arranged the cups on the teacart.

cô ấy cẩn thận sắp xếp các tách lên xe đẩy đựng trà.

the teacart rolled smoothly across the floor.

xe đẩy đựng trà lăn êm trên sàn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now