teachability

[US]/ˌtiːtʃəˈbɪləti/
[UK]/ˌtiːtʃəˈbɪləti/

Translation

n. chất lượng của việc có thể được dạy bảo

Phrases & Collocations

high teachability

khả năng học cao

teachability index

chỉ số khả năng học

teachability assessment

đánh giá khả năng học

teachability factor

yếu tố khả năng học

teachability skills

kỹ năng khả năng học

teachability level

mức độ khả năng học

teachability gap

khoảng cách khả năng học

teachability potential

tiềm năng khả năng học

teachability criteria

tiêu chí khả năng học

teachability model

mô hình khả năng học

Example Sentences

her teachability makes her an excellent student.

khả năng tiếp thu của cô ấy khiến cô ấy trở thành một học sinh xuất sắc.

teachability is essential for personal growth.

khả năng tiếp thu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.

he shows great teachability in new subjects.

anh ấy thể hiện khả năng tiếp thu tốt ở các môn học mới.

teachers appreciate students with high teachability.

giáo viên đánh giá cao những học sinh có khả năng tiếp thu cao.

her teachability allows her to learn quickly.

khả năng tiếp thu của cô ấy cho phép cô ấy học nhanh chóng.

developing teachability is crucial in any profession.

phát triển khả năng tiếp thu là điều quan trọng trong bất kỳ nghề nghiệp nào.

his teachability impressed the entire training team.

khả năng tiếp thu của anh ấy đã gây ấn tượng với toàn bộ đội ngũ huấn luyện.

we value teachability as a key trait in our employees.

chúng tôi đánh giá cao khả năng tiếp thu như một phẩm chất quan trọng ở nhân viên của chúng tôi.

teachability can lead to better job performance.

khả năng tiếp thu có thể dẫn đến hiệu suất công việc tốt hơn.

a lack of teachability can hinder progress.

thiếu khả năng tiếp thu có thể cản trở sự tiến bộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now