learnability

[US]/[ˈlɜːnəˌbɪləti]/
[UK]/[ˈlɜːrnəˌbɪləti]/
Frequency: Very High

Translation

n. Dựa vào khả năng tiếp thu kiến thức hoặc kỹ năng một cách dễ dàng hoặc nhanh chóng; Mức độ mà hệ thống hoặc thiết kế nào đó tạo điều kiện cho việc học tập; Mức độ mà người dùng có thể dễ dàng thu thấp kiến thức hoặc kỹ năng.

Phrases & Collocations

high learnability

khả năng học hỏi cao

learnability assessment

đánh giá khả năng học hỏi

improving learnability

cải thiện khả năng học hỏi

learnability features

các đặc điểm về khả năng học hỏi

affecting learnability

ảnh hưởng đến khả năng học hỏi

enhanced learnability

khả năng học hỏi được nâng cao

learnability level

mức độ khả năng học hỏi

promoting learnability

thúc đẩy khả năng học hỏi

assessing learnability

đánh giá khả năng học hỏi

learnability gap

khoảng cách về khả năng học hỏi

Example Sentences

the software's learnability was significantly improved with the new tutorial.

Khả năng học hỏi của phần mềm đã được cải thiện đáng kể với hướng dẫn mới.

high learnability is crucial for user adoption of new technologies.

Khả năng học hỏi cao là rất quan trọng để người dùng chấp nhận các công nghệ mới.

we prioritized learnability when designing the user interface.

Chúng tôi ưu tiên khả năng học hỏi khi thiết kế giao diện người dùng.

the system demonstrates excellent learnability through its intuitive design.

Hệ thống thể hiện khả năng học hỏi tuyệt vời thông qua thiết kế trực quan của nó.

assessments of learnability helped identify areas for improvement.

Việc đánh giá khả năng học hỏi đã giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.

increased learnability can lead to greater user satisfaction.

Khả năng học hỏi tăng lên có thể dẫn đến sự hài lòng của người dùng cao hơn.

the product's learnability was tested with a group of novice users.

Khả năng học hỏi của sản phẩm đã được kiểm tra với một nhóm người dùng mới.

we aim to enhance the learnability of our online training platform.

Chúng tôi hướng đến việc nâng cao khả năng học hỏi của nền tảng đào tạo trực tuyến của chúng tôi.

poor learnability can result in frustration and abandonment.

Khả năng học hỏi kém có thể dẫn đến sự thất vọng và bỏ rơi.

the study focused on the factors influencing learnability in mobile apps.

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học hỏi trong các ứng dụng di động.

a key goal is to maximize the learnability of the new features.

Một mục tiêu quan trọng là tối đa hóa khả năng học hỏi của các tính năng mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now