high educability
khả năng học tập cao
educability assessment
đánh giá khả năng học tập
educability factors
các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học tập
educability potential
tiềm năng học tập
educability index
chỉ số khả năng học tập
educability research
nghiên cứu về khả năng học tập
educability studies
các nghiên cứu về khả năng học tập
educability model
mô hình khả năng học tập
educability criteria
tiêu chí đánh giá khả năng học tập
educability traits
các đặc điểm của khả năng học tập
her educability makes her an excellent student.
khả năng học hỏi của cô ấy khiến cô ấy trở thành một học sinh xuất sắc.
we should assess the educability of each child.
chúng ta nên đánh giá khả năng học hỏi của mỗi đứa trẻ.
educability varies among individuals.
khả năng học hỏi khác nhau ở mỗi người.
teachers must adapt their methods to the educability of their students.
giáo viên phải điều chỉnh phương pháp của họ phù hợp với khả năng học hỏi của học sinh.
the study focused on the factors influencing educability.
nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng học hỏi.
his high level of educability impressed the educators.
mức độ khả năng học hỏi cao của anh ấy đã gây ấn tượng với các nhà giáo dục.
understanding educability can help tailor educational programs.
hiểu rõ về khả năng học hỏi có thể giúp thiết kế các chương trình giáo dục phù hợp.
she demonstrated great educability in her training.
cô ấy đã thể hiện khả năng học hỏi tuyệt vời trong quá trình đào tạo của mình.
assessing educability is crucial for effective teaching.
đánh giá khả năng học hỏi là rất quan trọng cho việc giảng dạy hiệu quả.
his educability allowed him to master complex subjects quickly.
khả năng học hỏi của anh ấy cho phép anh ấy nhanh chóng nắm vững các môn học phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay