tealeave

[Mỹ]/ˈtiːliːv/
[Anh]/ˈtiːliːv/

Dịch

n. lá trà; lá của cây trà dùng để làm trà, đặc biệt là phần bã hoặc cặn còn lại sau khi pha trà.
Các dạng của từ
số nhiềutealeaves

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay