tealeaves

[Mỹ]/ˈtiːliːvz/
[Anh]/ˈtiːliːvz/

Dịch

n. lá trà, lá khô của cây trà dùng để làm trà; lá trà thừa hoặc cặn trà còn lại sau khi pha trà

Cụm từ & Cách kết hợp

reading tealeaves

đọc lá trà

read the tealeaves

đọc lá trà

the tealeaves

lá trà

read tealeaves

đọc lá trà

tealeaves reading

đọc lá trà

examining tealeaves

kiểm tra lá trà

tealeaves revealed

lá trà đã tiết lộ

spilled tealeaves

lá trà rớt

tealeaves pattern

mẫu lá trà

Câu ví dụ

fresh tealeaves were carefully plucked from the high mountain tea gardens during the early morning harvest.

Lá trà tươi được hái cẩn thận từ các vườn trà núi cao trong đợt thu hoạch sáng sớm.

premium tealeaves are often stored in airtight containers to preserve their delicate flavor.

Lá trà cao cấp thường được lưu trữ trong các hộp kín để bảo tồn hương vị tinh tế của chúng.

the aromatic tealeaves released a delicate fragrance when steeped in hot water.

Lá trà thơm hương tỏa ra mùi hương tinh tế khi ngâm trong nước nóng.

high mountain tea gardens produce the finest quality tealeaves with unique character.

Các vườn trà núi cao sản xuất lá trà chất lượng cao nhất với đặc điểm riêng biệt.

green tealeaves contain beneficial antioxidants that support overall health.

Lá trà xanh chứa các chất chống oxy hóa có lợi hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

the tealeaves were withered under the warm sunlight before further processing.

Lá trà được phơi dưới ánh nắng ấm trước khi xử lý tiếp theo.

fermented tealeaves develop a rich and complex flavor profile that connoisseurs appreciate.

Lá trà lên men phát triển hương vị phong phú và phức tạp mà các chuyên gia trà đánh giá cao.

bitter tealeaves indicate the tea has been steeped for too long a time.

Lá trà đắng cho thấy trà đã được ngâm quá lâu.

the tea master examined the quality of the tealeaves with great attention and expertise.

Chủ trà đã kiểm tra chất lượng lá trà với sự chú ý và chuyên môn cao.

plucking tealeaves requires great skill and patience to select only the finest buds.

Hái lá trà đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn lớn để chọn những nụ trà tốt nhất.

after brewing, the used tealeaves can be composted as natural garden fertilizer.

Sau khi pha, lá trà đã sử dụng có thể được ủ phân hữu cơ làm phân bón cho vườn cây.

the tealeaves' fragrance filled the entire room, creating a peaceful atmosphere.

Hương thơm của lá trà lan tỏa khắp căn phòng, tạo ra không khí yên bình.

the dried tealeaves were measured precisely on a traditional scale before brewing.

Lá trà khô được cân chính xác trên một cân truyền thống trước khi pha.

the tealeaves unfurled gracefully in the teapot as hot water was poured.

Lá trà nhẹ nhàng mở ra trong ấm trà khi nước nóng được rót vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay