teals

[Mỹ]/tiːlz/
[Anh]/tiːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vịt nước ngọt nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

teals in nature

màu xanh lục trong tự nhiên

teals and blues

xanh lục và xanh lam

teals for decor

xanh lục để trang trí

teals in fashion

xanh lục trong thời trang

teals of spring

xanh lục của mùa xuân

teals for art

xanh lục cho nghệ thuật

teals and greens

xanh lục và xanh lá cây

teals in design

xanh lục trong thiết kế

teals for branding

xanh lục cho xây dựng thương hiệu

teals as accents

xanh lục như điểm nhấn

Câu ví dụ

she teals the fabric to create a unique design.

Cô ấy sử dụng vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.

he often teals the colors for his paintings.

Anh ấy thường sử dụng màu sắc cho các bức tranh của mình.

the artist teals various shades to achieve depth.

Nghệ sĩ sử dụng nhiều sắc thái khác nhau để đạt được chiều sâu.

they teals the ingredients for the perfect dish.

Họ sử dụng các nguyên liệu để tạo ra món ăn hoàn hảo.

she carefully teals the elements of the sculpture.

Cô ấy cẩn thận sử dụng các yếu tố của bức điêu khắc.

he teals the sounds to create a harmonious melody.

Anh ấy sử dụng âm thanh để tạo ra một giai điệu hài hòa.

they teals the flavors to enhance the dish.

Họ sử dụng các hương vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.

the designer teals the materials for the collection.

Nhà thiết kế sử dụng các vật liệu cho bộ sưu tập.

she teals the light to create a warm atmosphere.

Cô ấy sử dụng ánh sáng để tạo ra một không khí ấm áp.

he teals the elements of nature in his work.

Anh ấy sử dụng các yếu tố của thiên nhiên trong công việc của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay