teals in nature
màu xanh lục trong tự nhiên
teals and blues
xanh lục và xanh lam
teals for decor
xanh lục để trang trí
teals in fashion
xanh lục trong thời trang
teals of spring
xanh lục của mùa xuân
teals for art
xanh lục cho nghệ thuật
teals and greens
xanh lục và xanh lá cây
teals in design
xanh lục trong thiết kế
teals for branding
xanh lục cho xây dựng thương hiệu
teals as accents
xanh lục như điểm nhấn
she teals the fabric to create a unique design.
Cô ấy sử dụng vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.
he often teals the colors for his paintings.
Anh ấy thường sử dụng màu sắc cho các bức tranh của mình.
the artist teals various shades to achieve depth.
Nghệ sĩ sử dụng nhiều sắc thái khác nhau để đạt được chiều sâu.
they teals the ingredients for the perfect dish.
Họ sử dụng các nguyên liệu để tạo ra món ăn hoàn hảo.
she carefully teals the elements of the sculpture.
Cô ấy cẩn thận sử dụng các yếu tố của bức điêu khắc.
he teals the sounds to create a harmonious melody.
Anh ấy sử dụng âm thanh để tạo ra một giai điệu hài hòa.
they teals the flavors to enhance the dish.
Họ sử dụng các hương vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.
the designer teals the materials for the collection.
Nhà thiết kế sử dụng các vật liệu cho bộ sưu tập.
she teals the light to create a warm atmosphere.
Cô ấy sử dụng ánh sáng để tạo ra một không khí ấm áp.
he teals the elements of nature in his work.
Anh ấy sử dụng các yếu tố của thiên nhiên trong công việc của mình.
teals in nature
màu xanh lục trong tự nhiên
teals and blues
xanh lục và xanh lam
teals for decor
xanh lục để trang trí
teals in fashion
xanh lục trong thời trang
teals of spring
xanh lục của mùa xuân
teals for art
xanh lục cho nghệ thuật
teals and greens
xanh lục và xanh lá cây
teals in design
xanh lục trong thiết kế
teals for branding
xanh lục cho xây dựng thương hiệu
teals as accents
xanh lục như điểm nhấn
she teals the fabric to create a unique design.
Cô ấy sử dụng vải để tạo ra một thiết kế độc đáo.
he often teals the colors for his paintings.
Anh ấy thường sử dụng màu sắc cho các bức tranh của mình.
the artist teals various shades to achieve depth.
Nghệ sĩ sử dụng nhiều sắc thái khác nhau để đạt được chiều sâu.
they teals the ingredients for the perfect dish.
Họ sử dụng các nguyên liệu để tạo ra món ăn hoàn hảo.
she carefully teals the elements of the sculpture.
Cô ấy cẩn thận sử dụng các yếu tố của bức điêu khắc.
he teals the sounds to create a harmonious melody.
Anh ấy sử dụng âm thanh để tạo ra một giai điệu hài hòa.
they teals the flavors to enhance the dish.
Họ sử dụng các hương vị để tăng thêm hương vị cho món ăn.
the designer teals the materials for the collection.
Nhà thiết kế sử dụng các vật liệu cho bộ sưu tập.
she teals the light to create a warm atmosphere.
Cô ấy sử dụng ánh sáng để tạo ra một không khí ấm áp.
he teals the elements of nature in his work.
Anh ấy sử dụng các yếu tố của thiên nhiên trong công việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay