young tearaways
những kẻ nghịch ngợm trẻ tuổi
teenage tearaways
những kẻ nghịch ngợm vị thành niên
local tearaways
những kẻ nghịch ngợm địa phương
rowdy tearaways
những kẻ nghịch ngợm ồn ào
reckless tearaways
những kẻ nghịch ngợm liều lĩnh
troublesome tearaways
những kẻ nghịch ngợm gây rắc rối
wild tearaways
những kẻ nghịch ngợm hoang đàng
naughty tearaways
những kẻ nghịch ngợm tinh nghịch
bad tearaways
những kẻ nghịch ngợm hư
those tearaways are always causing trouble in the neighborhood.
Những kẻ nghịch ngợm đó luôn gây rắc rối trong khu phố.
the teacher had a hard time managing the tearaways in class.
Thầy giáo gặp khó khăn trong việc quản lý những kẻ nghịch ngợm trong lớp.
despite being tearaways, they have a good heart.
Mặc dù nghịch ngợm, họ lại có tấm lòng tốt.
the local council is concerned about the behavior of the tearaways.
Hội đồng địa phương lo lắng về hành vi của những kẻ nghịch ngợm.
parents often worry about their children hanging out with tearaways.
Các bậc cha mẹ thường lo lắng về việc con cái họ đi chơi với những kẻ nghịch ngợm.
the tearaways were caught vandalizing the park.
Những kẻ nghịch ngợm bị bắt quả tang vì phá hoại công viên.
he used to be one of the tearaways, but now he is very responsible.
Anh ta ngày xưa cũng là một trong những kẻ nghịch ngợm, nhưng bây giờ anh ta rất có trách nhiệm.
the tearaways need guidance to channel their energy positively.
Những kẻ nghịch ngợm cần được hướng dẫn để định hướng năng lượng của họ một cách tích cực.
community programs aim to help tearaways find better paths.
Các chương trình cộng đồng hướng đến việc giúp đỡ những kẻ nghịch ngợm tìm được con đường tốt đẹp hơn.
it's important to understand the reasons behind the tearaways' behavior.
Điều quan trọng là phải hiểu những lý do đằng sau hành vi của những kẻ nghịch ngợm.
young tearaways
những kẻ nghịch ngợm trẻ tuổi
teenage tearaways
những kẻ nghịch ngợm vị thành niên
local tearaways
những kẻ nghịch ngợm địa phương
rowdy tearaways
những kẻ nghịch ngợm ồn ào
reckless tearaways
những kẻ nghịch ngợm liều lĩnh
troublesome tearaways
những kẻ nghịch ngợm gây rắc rối
wild tearaways
những kẻ nghịch ngợm hoang đàng
naughty tearaways
những kẻ nghịch ngợm tinh nghịch
bad tearaways
những kẻ nghịch ngợm hư
those tearaways are always causing trouble in the neighborhood.
Những kẻ nghịch ngợm đó luôn gây rắc rối trong khu phố.
the teacher had a hard time managing the tearaways in class.
Thầy giáo gặp khó khăn trong việc quản lý những kẻ nghịch ngợm trong lớp.
despite being tearaways, they have a good heart.
Mặc dù nghịch ngợm, họ lại có tấm lòng tốt.
the local council is concerned about the behavior of the tearaways.
Hội đồng địa phương lo lắng về hành vi của những kẻ nghịch ngợm.
parents often worry about their children hanging out with tearaways.
Các bậc cha mẹ thường lo lắng về việc con cái họ đi chơi với những kẻ nghịch ngợm.
the tearaways were caught vandalizing the park.
Những kẻ nghịch ngợm bị bắt quả tang vì phá hoại công viên.
he used to be one of the tearaways, but now he is very responsible.
Anh ta ngày xưa cũng là một trong những kẻ nghịch ngợm, nhưng bây giờ anh ta rất có trách nhiệm.
the tearaways need guidance to channel their energy positively.
Những kẻ nghịch ngợm cần được hướng dẫn để định hướng năng lượng của họ một cách tích cực.
community programs aim to help tearaways find better paths.
Các chương trình cộng đồng hướng đến việc giúp đỡ những kẻ nghịch ngợm tìm được con đường tốt đẹp hơn.
it's important to understand the reasons behind the tearaways' behavior.
Điều quan trọng là phải hiểu những lý do đằng sau hành vi của những kẻ nghịch ngợm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now