teazle

[Mỹ]/ˈtiːzəl/
[Anh]/ˈtiːzəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. làm phồng sợi vải bằng cách dùng cây gai hoặc phương pháp tương tự.
Các dạng của từ
số nhiềuteazles

Cụm từ & Cách kết hợp

teazle plant

Thực vật teazle

dried teazles

Teazle khô

wild teazle

Teazle hoang dã

teazle head

Đầu teazle

teazled cloth

Vải được chải bằng teazle

fuller's teazle

Teazle của người làm vải

teazle brush

Bàn chải teazle

Câu ví dụ

the teasel plant stands tall in the meadow with its distinctive purple flowers.

Cây teasel đứng cao trong đồng cỏ với những bông hoa tím đặc trưng của nó.

gardeners often use dried teasel heads for natural wool carding.

Những người làm vườn thường sử dụng các đầu hoa teasel khô để làm sạch sợi len tự nhiên.

the teasel burr attaches easily to passing animals for seed dispersal.

Chiếc gai của cây teasel dễ dàng bám vào các loài động vật đi qua để phát tán hạt giống.

wild teasel grows abundantly along roadsides and disturbed areas.

Cây teasel hoang dã mọc nhiều dọc theo lề đường và các khu vực bị xáo trộn.

historical textile mills relied on teasel heads for processing wool fabric.

Các nhà máy dệt truyền thống phụ thuộc vào các đầu hoa teasel để xử lý vải len.

the teasel flower's spiny bracts provide excellent protection for the seeds.

Các lá bao gai góc của hoa teasel cung cấp sự bảo vệ tuyệt vời cho hạt giống.

some gardeners cultivate teasel specifically for dried flower arrangements.

Một số người làm vườn trồng teasel đặc biệt để sử dụng trong các bố cục hoa khô.

the teasel's natural combing ability made it valuable before modern technology.

Khả năng chải tự nhiên của cây teasel khiến nó trở nên quý giá trước thời đại công nghệ hiện đại.

european teasel species have been introduced to north american habitats.

the teasel's architectural form adds interest to winter gardens.

Hình dáng kiến trúc của cây teasel mang lại sự hấp dẫn cho các khu vườn mùa đông.

bees and butterflies frequently visit the teasel when it blooms in summer.

Ong và bướm thường xuyên đến thăm cây teasel khi nó nở hoa vào mùa hè.

traditional weavers preferred teasel tools for raising the nap on cloth.

Các thợ dệt truyền thống ưa chuộng các công cụ từ cây teasel để làm phồng sợi vải.

the teasel distribution range expanded significantly during the twentieth century.

Phạm vi phân bố của cây teasel đã mở rộng đáng kể trong thế kỷ thứ hai mươi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay